Dàn 8 số giải 8 mt chuẩn nhất

Dù đánh lớn hay đánh nhỏ nếu không biết cách soi cầu thì bạn sẽ mất tiền oan dẫn đến hậu quả thua nỗ nghiêm trọng! Đến với chúng tôi bằng công nghệ chốt số độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng khó khăn về tài chính một cách nhanh nhất !!

Dàn 8 số giải 8 mt chuẩn nhất ≈ 400.000đ

⇒Mua số là cách tốt nhất giúp a/e trúng lớn
⇒Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
⇒Sau khi nạp thẻ thành công số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Vina,Mobi
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để nhận tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn 8 Con Giải 8 MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
06-12-22
05-12-22TT Huế: 04,95,42,83,75,61,15,18,
Phú Yên: 39,63,24,18,54,59,47,16
Ăn 16 Phú Yên169
04-12-22Kon Tum: 79,58,65,47,44,20,01,95,
Khánh Hòa: 10,04,58,22,53,57,05,73
Trượt228
03-12-22Đà Nẵng: 04,07,45,73,75,41,66,32,
Quảng Ngãi: 14,55,73,29,31,53,58,99,
Đắc Nông: 68,34,43,46,55,19,31,15
Ăn 55 Quảng Ngãi256
02-12-22Gia Lai: 85,19,99,31,92,56,78,23,
Ninh Thuận: 52,34,30,97,32,48,17,96
Trượt205
01-12-22Bình Định: 32,67,39,79,34,83,28,25,
Quảng Trị: 41,67,23,07,84,29,04,63,
Quảng Bình: 75,08,91,26,06,70,74,32
Trượt194
30-11-22Đà Nẵng: 78,57,85,46,59,16,77,73,
Khánh Hòa: 57,71,81,62,67,69,12,01
Ăn 71 Khánh Hòa225
29-11-22Đắc Lắc: 54,17,08,52,17,13,81,79,
Quảng Nam: 80,75,85,31,54,10,48,07
Trượt124
28-11-22TT Huế: 06,34,78,96,89,25,47,66,
Phú Yên: 68,06,04,03,24,33,37,45
Ăn 66 TT Huế154
27-11-22Kon Tum: 58,70,42,99,93,45,28,00,
Khánh Hòa: 97,16,88,43,33,42,90,60
Trượt179
26-11-22Đà Nẵng: 04,87,84,10,32,29,17,41,
Quảng Ngãi: 14,94,47,11,32,29,59,48,
Đắc Nông: 00,61,26,43,82,85,27,94
Ăn 17 Đà Nẵng230
25-11-22Gia Lai: 57,99,33,13,96,52,68,21,
Ninh Thuận: 99,31,44,13,97,74,56,00
Trượt132
24-11-22Bình Định: 01,22,23,46,45,60,30,15,
Quảng Trị: 29,98,07,65,31,40,73,55,
Quảng Bình: 86,69,32,96,57,68,58,95
Ăn 73 Quảng Trị,
Ăn 32 Quảng Bình
152
23-11-22Đà Nẵng: 91,72,60,80,39,35,24,53,
Khánh Hòa: 62,98,73,28,81,86,77,93
Trượt168
22-11-22Đắc Lắc: 18,39,98,67,86,34,75,78,
Quảng Nam: 12,14,89,71,11,98,29,27
Ăn 98 Quảng Nam159
21-11-22TT Huế: 20,53,01,16,33,14,04,42,
Phú Yên: 38,03,20,25,40,55,39,38
Ăn 53 TT Huế,
Ăn 38 Phú Yên
152
20-11-22Kon Tum: 54,03,15,49,43,80,08,36,
Khánh Hòa: 59,87,06,82,74,74,96,85
Ăn 80 Kon Tum,
Ăn 74 Khánh Hòa
40
19-11-22Đà Nẵng: 68,81,54,55,95,16,03,73,
Quảng Ngãi: 23,73,14,30,18,16,01,96,
Đắc Nông: 95,17,46,91,04,70,14,56
Ăn 91 Đắc Nông143
18-11-22Gia Lai: 75,65,96,45,31,57,10,79,
Ninh Thuận: 04,34,94,43,60,97,13,23
Trượt117
17-11-22Bình Định: 00,52,12,34,49,87,62,48,
Quảng Trị: 71,84,62,98,06,50,97,88,
Quảng Bình: 21,07,67,36,54,16,62,02
Trượt175
16-11-22Đà Nẵng: 32,42,37,17,77,16,13,25,
Khánh Hòa: 90,03,99,41,59,63,17,32
Trượt253
15-11-22Đắc Lắc: 18,40,31,90,35,02,44,45,
Quảng Nam: 58,26,43,53,03,12,76,83
Trượt144
14-11-22TT Huế: 21,76,02,65,90,50,70,38,
Phú Yên: 42,96,50,64,00,54,33,60
Trượt269
13-11-22Kon Tum: 51,57,45,85,46,69,60,94,
Khánh Hòa: 02,72,80,08,12,76,65,99
Ăn 51 Kon Tum265
12-11-22Đà Nẵng: 66,77,74,69,13,10,91,84,
Quảng Ngãi: 96,54,63,28,31,03,65,80,
Đắc Nông: 92,60,31,15,25,18,97,39
Ăn 13 Đà Nẵng216
11-11-22Gia Lai: 00,89,19,59,61,66,42,14,
Ninh Thuận: 52,34,95,47,91,48,96,38
Ăn 52 Ninh Thuận158
10-11-22Bình Định: 44,96,26,35,90,75,17,47,
Quảng Trị: 62,17,33,97,02,88,91,66,
Quảng Bình: 89,50,92,10,47,71,60,57
Trượt118
09-11-22Đà Nẵng: 65,36,30,75,06,09,95,22,
Khánh Hòa: 98,29,96,76,43,35,16,45
Ăn 65 Đà Nẵng204
08-11-22Đắc Lắc: 08,69,84,31,41,43,42,59,
Quảng Nam: 72,90,79,75,06,51,76,33
Ăn 06 Quảng Nam191
07-11-22TT Huế: 45,77,97,13,66,14,83,33,
Phú Yên: 25,77,32,38,04,97,65,45
Trượt109
06-11-22Kon Tum: 05,59,86,06,38,45,77,26,
Khánh Hòa: 87,83,56,81,23,92,64,61
Ăn 59 Kon Tum236
05-11-22Đà Nẵng: 94,03,33,62,96,09,29,22,
Quảng Ngãi: 18,20,64,19,07,25,75,10,
Đắc Nông: 20,21,44,67,68,05,51,77
Ăn 22 Đà Nẵng,
Ăn 10 Quảng Ngãi
145
04-11-22Gia Lai: 41,86,11,63,81,40,03,73,
Ninh Thuận: 60,35,74,81,03,87,57,89
Trượt231
03-11-22Bình Định: 60,92,81,23,27,28,18,37,
Quảng Trị: 91,89,04,85,15,91,56,39,
Quảng Bình: 93,14,62,10,58,83,52,90
Trượt191
02-11-22Đà Nẵng: 88,85,98,92,22,36,69,12,
Khánh Hòa: 75,16,77,50,17,04,56,65
Ăn 88 Đà Nẵng139
01-11-22Đắc Lắc: 93,02,40,92,56,21,67,51,
Quảng Nam: 59,62,94,95,24,76,54,36
Ăn 40 Đắc Lắc113
31-10-22TT Huế: 58,59,13,74,72,50,40,34,
Phú Yên: 76,87,86,94,98,30,52,10
Ăn 59 TT Huế203
30-10-22Kon Tum: 90,29,44,71,80,08,83,52,
Khánh Hòa: 33,00,80,90,00,06,29,07
Trượt144
29-10-22Đà Nẵng: 09,10,29,78,67,57,30,96,
Quảng Ngãi: 69,78,80,87,48,02,07,77,
Đắc Nông: 61,21,46,00,74,20,65,77
Trượt214
28-10-22Gia Lai: 12,00,10,46,78,42,88,77,
Ninh Thuận: 10,03,17,22,57,30,38,60
Ăn 46 Gia Lai186
27-10-22Bình Định: 98,62,86,74,25,93,21,15,
Quảng Trị: 80,56,51,66,38,49,75,06,
Quảng Bình: 32,49,22,79,64,97,06,11
Ăn 51 Quảng Trị,
Ăn 79 Quảng Bình
220
26-10-22Đà Nẵng: 78,82,38,09,36,50,30,49,
Khánh Hòa: 68,11,80,95,44,19,40,81
Ăn 82 Đà Nẵng,
Ăn 80 Khánh Hòa
202
25-10-22Đắc Lắc: 61,07,64,96,32,40,65,48,
Quảng Nam: 25,33,00,73,48,11,58,82
Trượt129
24-10-22TT Huế: 82,72,41,86,63,80,34,32,
Phú Yên: 50,38,89,24,15,85,83,94
Ăn 80 TT Huế,
Ăn 94 Phú Yên
112
23-10-22Kon Tum: 02,80,68,52,49,29,55,41,
Khánh Hòa: 29,03,54,14,00,91,57,23
Ăn 49 Kon Tum241
22-10-22Đà Nẵng: 03,54,60,56,84,45,43,95,
Quảng Ngãi: 22,63,68,86,31,20,93,25,
Đắc Nông: 22,07,69,94,38,18,41,39
Ăn 22 Quảng Ngãi,
Ăn 38 Đắc Nông
187
21-10-22Gia Lai: 40,63,20,03,60,13,93,36,
Ninh Thuận: 37,84,97,16,48,61,19,58
Trượt173
20-10-22Bình Định: 07,36,33,26,63,71,40,19,
Quảng Trị: 28,37,55,02,27,83,74,51,
Quảng Bình: 53,72,45,32,39,83,50,80
Ăn 27 Quảng Trị208
19-10-22Đà Nẵng: 12,01,36,32,91,15,44,08,
Khánh Hòa: 87,93,88,30,17,35,07,25
Trượt177
18-10-22Đắc Lắc: 82,89,68,97,17,33,61,77,
Quảng Nam: 50,58,45,01,16,69,54,20
Trượt152
17-10-22TT Huế: 49,88,08,69,55,31,89,63,
Phú Yên: 55,07,99,75,03,37,73,68
Trượt96
16-10-22Kon Tum: 69,56,00,98,53,61,79,22,
Khánh Hòa: 22,61,65,88,72,28,87,34
Trượt157
15-10-22Đà Nẵng: 15,86,67,13,57,31,20,91,
Quảng Ngãi: 44,07,13,14,95,85,47,52,
Đắc Nông: 34,43,22,26,41,00,98,83
Ăn 31 Đà Nẵng138
14-10-22Gia Lai: 93,19,50,43,15,33,21,23,
Ninh Thuận: 76,81,08,45,47,21,90,13
Trượt183
13-10-22Bình Định: 20,66,87,82,34,22,55,08,
Quảng Trị: 62,95,29,17,52,49,56,43,
Quảng Bình: 74,79,49,14,58,18,36,50
Trượt204
12-10-22Đà Nẵng: 16,24,84,88,68,14,38,36,
Khánh Hòa: 11,87,04,40,21,36,10,77
Ăn 10 Khánh Hòa143
11-10-22Đắc Lắc: 08,09,79,77,91,94,53,95,
Quảng Nam: 15,44,79,46,51,67,08,18
Trượt123
10-10-22TT Huế: 18,52,29,46,53,82,50,34,
Phú Yên: 32,16,41,70,31,14,00,11
Trượt123
09-10-22Kon Tum: 53,06,51,67,41,44,66,37,
Khánh Hòa: 36,92,01,99,73,11,63,48
Ăn 92 Khánh Hòa213
08-10-22Đà Nẵng: 56,33,28,57,21,06,24,04,
Quảng Ngãi: 77,24,83,98,12,30,33,53,
Đắc Nông: 19,89,18,56,22,51,29,00
Ăn 18 Đắc Nông208
07-10-22Gia Lai: 74,27,65,94,21,55,50,71,
Ninh Thuận: 04,24,71,86,33,48,91,18
Ăn 65 Gia Lai116
06-10-22Bình Định: 74,66,76,29,87,38,71,65,
Quảng Trị: 63,75,35,91,41,99,57,60,
Quảng Bình: 11,13,65,66,25,39,22,13
Ăn 87 Bình Định,
Ăn 99 Quảng Trị
209
05-10-22Đà Nẵng: 27,78,93,05,44,35,42,23,
Khánh Hòa: 44,79,16,39,63,19,89,69
Trượt117
04-10-22Đắc Lắc: 60,92,84,68,49,52,66,35,
Quảng Nam: 83,93,49,96,27,20,97,35
Trượt126
03-10-22TT Huế: 18,96,48,78,55,51,34,45,
Phú Yên: 53,23,32,46,67,93,43,35
Ăn 51 TT Huế149
02-10-22Kon Tum: 65,87,06,24,35,71,00,28,
Khánh Hòa: 55,54,99,29,33,91,95,88
Ăn 24 Kon Tum148
01-10-22Đà Nẵng: 19,71,81,43,69,75,17,85,
Quảng Ngãi: 09,71,16,86,67,14,38,98,
Đắc Nông: 91,20,86,77,98,95,85,22
Ăn 86 Quảng Ngãi123
30-09-22Gia Lai: 32,01,66,28,71,97,03,41,
Ninh Thuận: 42,65,06,75,23,53,59,77
Ăn 65 Ninh Thuận223
29-09-22Bình Định: 47,39,50,30,05,84,71,03,
Quảng Trị: 45,95,19,33,07,82,72,49,
Quảng Bình: 98,88,87,96,35,91,43,46
Trượt88
28-09-22Đà Nẵng: 41,83,53,30,82,94,42,69,
Khánh Hòa: 22,09,66,64,87,10,93,08
Trượt123
27-09-22Đắc Lắc: 25,89,83,47,94,43,41,48,
Quảng Nam: 45,13,03,82,17,95,90,79
Ăn 13 Quảng Nam155
26-09-22TT Huế: 94,33,21,47,00,14,55,84,
Phú Yên: 54,38,43,85,41,15,23,56
Ăn 33 TT Huế,
Ăn 56 Phú Yên
116
25-09-22Kon Tum: 17,05,18,36,91,85,99,67,
Khánh Hòa: 51,73,07,29,15,55,30,63
Ăn 67 Kon Tum,
Ăn 73 Khánh Hòa
108
24-09-22Đà Nẵng: 56,27,93,66,96,47,97,62,
Quảng Ngãi: 35,32,99,31,50,78,40,74,
Đắc Nông: 88,20,30,62,79,52,12,77
Ăn 93 Đà Nẵng187
23-09-22Gia Lai: 70,61,92,55,87,89,13,65,
Ninh Thuận: 32,50,72,87,30,73,62,68
Trượt222
22-09-22Bình Định: 17,56,93,61,62,32,05,60,
Quảng Trị: 77,51,07,20,92,93,63,13,
Quảng Bình: 60,74,32,07,98,44,32,08
Trượt140
21-09-22Đà Nẵng: 45,70,14,35,54,59,18,19,
Khánh Hòa: 61,64,74,53,02,94,99,79
Trượt175
20-09-22Đắc Lắc: 05,35,81,07,93,65,62,76,
Quảng Nam: 53,48,16,13,72,08,19,67
Ăn 07 Đắc Lắc,
Ăn 08 Quảng Nam
97
19-09-22TT Huế: 27,97,83,94,54,17,30,70,
Phú Yên: 36,37,60,76,67,69,59,13
Trượt174
18-09-22Kon Tum: 24,70,06,39,40,02,76,97,
Khánh Hòa: 95,19,88,35,87,84,08,63
Trượt163
17-09-22Đà Nẵng: 48,43,68,17,32,02,22,42,
Quảng Ngãi: 26,71,25,13,30,92,56,21,
Đắc Nông: 54,59,93,17,28,63,88,30
Trượt182
16-09-22Gia Lai: 43,99,31,09,33,17,85,18,
Ninh Thuận: 21,45,76,02,39,90,25,93
Ăn 76 Ninh Thuận109
15-09-22Bình Định: 25,52,28,59,49,18,15,31,
Quảng Trị: 60,26,24,83,56,21,23,97,
Quảng Bình: 13,18,89,04,52,33,69,03
Ăn 31 Bình Định,
Ăn 56 Quảng Trị
189
14-09-22Đà Nẵng: 02,50,18,63,64,71,86,85,
Khánh Hòa: 45,94,37,09,12,02,33,88
Ăn 37 Khánh Hòa202
13-09-22Đắc Lắc: 56,83,57,07,29,00,32,13,
Quảng Nam: 27,05,53,14,59,89,36,80
Trượt147
12-09-22TT Huế: 23,08,38,66,04,84,71,65,
Phú Yên: 35,53,87,67,15,32,79,85
Ăn 04 TT Huế,
Ăn 87 Phú Yên
221
11-09-22Kon Tum: 31,93,12,48,86,10,56,09,
Khánh Hòa: 65,25,11,19,36,23,32,75
Ăn 23 Khánh Hòa210
10-09-22Đà Nẵng: 01,58,66,88,30,62,17,97,
Quảng Ngãi: 49,11,26,35,82,01,54,02,
Đắc Nông: 57,97,37,02,40,22,04,94
Trượt112