Dàn đặc biệt 8 số mt chuẩn nhất

Dù đánh lớn hay đánh nhỏ nếu không biết cách soi cầu thì bạn sẽ mất tiền oan dẫn đến hậu quả thua nỗ nghiêm trọng! Đến với chúng tôi bằng công nghệ chốt số độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng khó khăn về tài chính một cách nhanh nhất !!

Dàn 8 số đặc biệt mt chuẩn nhất ≈ 500.000đ

⇒Mua số là cách tốt nhất giúp a/e trúng lớn
⇒Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
⇒Sau khi nạp thẻ thành công số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Vina,Mobi
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để nhận tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Đề 8 Con MT VIP chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
06-12-22
05-12-22TT Huế: 54,80,31,73,47,48,13,49,
Phú Yên: 97,84,29,44,16,35,99,54
Ăn 99 Phú Yên215
04-12-22Kon Tum: 92,50,78,87,86,50,55,54,
Khánh Hòa: 51,75,40,86,25,34,45,19
Trượt148
03-12-22Đà Nẵng: 33,17,09,02,40,43,92,84,
Quảng Ngãi: 55,15,48,80,54,09,32,98,
Đắc Nông: 40,19,77,99,00,14,94,70
Ăn 54 Quảng Ngãi196
02-12-22Gia Lai: 18,25,65,47,17,43,17,52,
Ninh Thuận: 80,25,53,01,50,01,09,82
Ăn 80 Ninh Thuận118
01-12-22Bình Định: 02,56,87,30,31,15,77,53,
Quảng Trị: 48,37,75,72,97,89,99,20,
Quảng Bình: 68,90,69,25,32,44,45,78
Ăn 31 Bình Định,
Ăn 45 Quảng Bình
173
30-11-22Đà Nẵng: 01,27,20,14,31,81,43,54,
Khánh Hòa: 54,94,77,15,55,76,95,48
Trượt64
29-11-22Đắc Lắc: 76,68,53,32,00,77,11,71,
Quảng Nam: 80,01,79,06,71,57,05,77
Ăn 05 Quảng Nam103
28-11-22TT Huế: 23,05,80,75,97,84,88,59,
Phú Yên: 07,44,59,45,10,06,37,93
Ăn 10 Phú Yên274
27-11-22Kon Tum: 11,35,46,60,05,34,84,07,
Khánh Hòa: 47,46,26,85,72,57,16,96
Ăn 60 Kon Tum285
26-11-22Đà Nẵng: 41,50,12,07,64,71,36,98,
Quảng Ngãi: 59,71,15,65,00,23,98,61,
Đắc Nông: 15,34,82,22,06,63,72,93
Trượt147
25-11-22Gia Lai: 13,74,25,33,34,59,50,82,
Ninh Thuận: 97,69,96,16,90,27,32,80
Ăn 50 Gia Lai60
24-11-22Bình Định: 20,19,69,31,51,13,81,56,
Quảng Trị: 54,65,78,44,41,36,34,63,
Quảng Bình: 60,60,22,37,46,51,65,85
Trượt168
23-11-22Đà Nẵng: 49,23,90,31,85,77,55,94,
Khánh Hòa: 81,79,61,88,52,27,09,53
Ăn 55 Đà Nẵng150
22-11-22Đắc Lắc: 62,44,38,05,72,32,31,88,
Quảng Nam: 22,12,44,33,35,43,56,55
Trượt158
21-11-22TT Huế: 08,30,92,11,56,61,20,82,
Phú Yên: 40,61,13,03,11,98,34,29
Trượt219
20-11-22Kon Tum: 48,91,16,87,62,78,64,63,
Khánh Hòa: 62,75,11,04,80,73,46,74
Ăn 75 Khánh Hòa102
19-11-22Đà Nẵng: 23,07,75,70,16,34,21,03,
Quảng Ngãi: 01,71,63,95,68,65,90,36,
Đắc Nông: 77,98,93,15,80,30,54,45
Ăn 23 Đà Nẵng,
Ăn 65 Quảng Ngãi,
Ăn 30 Đắc Nông
236
18-11-22Gia Lai: 41,95,64,14,06,78,35,44,
Ninh Thuận: 93,23,33,15,27,74,05,98
Ăn 64 Gia Lai,
Ăn 15 Ninh Thuận
150
17-11-22Bình Định: 44,01,13,23,57,48,69,35,
Quảng Trị: 29,01,69,23,49,88,44,81,
Quảng Bình: 10,16,18,77,44,87,06,26
Trượt190
16-11-22Đà Nẵng: 91,41,32,65,08,62,08,68,
Khánh Hòa: 66,54,74,65,57,06,92,60
Ăn 08 Đà Nẵng196
15-11-22Đắc Lắc: 69,88,26,35,03,99,21,64,
Quảng Nam: 61,02,03,39,66,58,13,71
Ăn 69 Đắc Lắc220
14-11-22TT Huế: 64,48,75,52,18,34,95,81,
Phú Yên: 22,70,59,38,39,62,74,50
Trượt71
13-11-22Kon Tum: 47,50,02,34,60,69,76,16,
Khánh Hòa: 09,21,61,03,59,99,60,67
Ăn 59 Khánh Hòa129
12-11-22Đà Nẵng: 77,18,67,35,11,74,56,47,
Quảng Ngãi: 18,86,35,44,29,57,60,63,
Đắc Nông: 33,87,58,08,79,41,20,49
Trượt93
11-11-22Gia Lai: 13,99,91,12,62,97,53,57,
Ninh Thuận: 57,60,47,99,11,48,30,23
Trượt138
10-11-22Bình Định: 34,96,70,33,61,80,87,58,
Quảng Trị: 90,82,53,24,54,92,59,11,
Quảng Bình: 97,15,13,37,01,90,76,31
Ăn 34 Bình Định183
09-11-22Đà Nẵng: 88,03,15,81,55,08,04,50,
Khánh Hòa: 19,85,86,75,27,39,91,97
Ăn 08 Đà Nẵng,
Ăn 19 Khánh Hòa
122
08-11-22Đắc Lắc: 32,06,44,51,14,15,36,83,
Quảng Nam: 25,96,35,86,30,12,67,51
Trượt108
07-11-22TT Huế: 24,70,55,10,78,25,51,56,
Phú Yên: 83,54,30,36,61,94,68,37
Trượt180
06-11-22Kon Tum: 18,01,50,26,11,57,51,44,
Khánh Hòa: 97,64,44,76,42,65,78,54
Ăn 26 Kon Tum,
Ăn 64 Khánh Hòa
168
05-11-22Đà Nẵng: 62,65,03,15,94,97,42,11,
Quảng Ngãi: 99,49,76,45,97,36,31,53,
Đắc Nông: 04,30,82,97,39,71,75,39
Ăn 99 Quảng Ngãi,
Ăn 39 Đắc Nông
226
04-11-22Gia Lai: 39,04,11,61,93,80,61,40,
Ninh Thuận: 40,79,47,69,91,93,05,15
Ăn 61 Gia Lai,
Ăn 47 Ninh Thuận
127
03-11-22Bình Định: 87,96,16,59,35,95,88,85,
Quảng Trị: 36,72,60,25,49,99,65,81,
Quảng Bình: 86,28,12,83,13,57,15,24
Trượt194
02-11-22Đà Nẵng: 98,64,08,37,31,79,63,65,
Khánh Hòa: 93,61,41,26,38,08,62,37
Trượt160
01-11-22Đắc Lắc: 26,59,50,09,62,57,27,53,
Quảng Nam: 63,59,31,57,06,11,76,73
Ăn 59 Đắc Lắc,
Ăn 06 Quảng Nam
53
31-10-22TT Huế: 87,16,04,91,63,27,12,48,
Phú Yên: 73,09,96,79,26,08,15,94
Trượt16
30-10-22Kon Tum: 68,47,33,23,83,44,21,54,
Khánh Hòa: 44,17,73,10,01,45,22,34
Trượt187
29-10-22Đà Nẵng: 88,69,79,74,54,31,68,52,
Quảng Ngãi: 47,63,32,01,65,77,74,48,
Đắc Nông: 62,91,48,92,09,40,21,33
Ăn 54 Đà Nẵng44
28-10-22Gia Lai: 38,18,98,28,29,95,96,86,
Ninh Thuận: 63,23,06,66,13,05,96,83
Trượt221
27-10-22Bình Định: 20,52,47,15,49,86,22,24,
Quảng Trị: 62,86,46,85,21,73,75,17,
Quảng Bình: 86,90,10,69,83,20,73,57
Ăn 75 Quảng Trị149
26-10-22Đà Nẵng: 09,51,22,42,49,14,16,78,
Khánh Hòa: 78,35,68,31,09,94,86,16
Ăn 51 Đà Nẵng,
Ăn 68 Khánh Hòa
253
25-10-22Đắc Lắc: 43,69,74,67,58,13,17,21,
Quảng Nam: 65,29,07,20,13,42,04,26
Trượt111
24-10-22TT Huế: 76,16,87,35,17,97,52,90,
Phú Yên: 31,76,66,62,22,20,33,39
Ăn 87 TT Huế149
23-10-22Kon Tum: 50,38,77,35,49,85,69,18,
Khánh Hòa: 88,55,11,09,68,75,37,89
Ăn 85 Kon Tum119
22-10-22Đà Nẵng: 80,64,48,61,31,60,14,11,
Quảng Ngãi: 14,57,36,96,90,01,02,42,
Đắc Nông: 08,14,82,89,35,33,14,30
Trượt69
21-10-22Gia Lai: 80,79,45,02,14,30,99,89,
Ninh Thuận: 27,53,92,84,80,14,76,10
Trượt77
20-10-22Bình Định: 17,55,47,87,72,39,65,22,
Quảng Trị: 29,40,61,32,02,46,04,65,
Quảng Bình: 78,10,27,09,05,62,15,49
Ăn 29 Quảng Trị,
Ăn 15 Quảng Bình
220
19-10-22Đà Nẵng: 28,80,02,22,60,14,81,95,
Khánh Hòa: 44,83,24,02,19,36,40,37
Ăn 24 Khánh Hòa162
18-10-22Đắc Lắc: 69,40,60,79,27,13,63,29,
Quảng Nam: 38,91,39,18,41,12,21,95
Trượt172
17-10-22TT Huế: 47,23,74,22,94,19,83,06,
Phú Yên: 08,32,19,56,71,78,13,71
Trượt102
16-10-22Kon Tum: 95,98,99,27,84,96,40,35,
Khánh Hòa: 92,53,73,86,54,57,16,38
Trượt161
15-10-22Đà Nẵng: 23,72,13,49,71,57,92,29,
Quảng Ngãi: 16,52,33,09,25,56,77,62,
Đắc Nông: 12,24,64,40,18,97,52,61
Ăn 09 Quảng Ngãi,
Ăn 97 Đắc Nông
206
14-10-22Gia Lai: 15,39,65,45,93,05,74,03,
Ninh Thuận: 74,18,16,53,00,59,08,49
Trượt67
13-10-22Bình Định: 94,63,52,81,90,06,73,26,
Quảng Trị: 93,87,72,07,57,13,46,67,
Quảng Bình: 28,75,95,06,85,00,78,33
Ăn 00 Quảng Bình117
12-10-22Đà Nẵng: 87,63,26,37,36,02,82,44,
Khánh Hòa: 35,91,55,12,02,00,38,45
Ăn 63 Đà Nẵng134
11-10-22Đắc Lắc: 15,91,34,49,19,99,83,32,
Quảng Nam: 87,56,51,46,33,06,13,30
Trượt134
10-10-22TT Huế: 44,33,17,97,73,43,92,30,
Phú Yên: 79,70,53,36,10,55,26,09
Ăn 36 Phú Yên41
09-10-22Kon Tum: 33,01,86,09,18,15,17,42,
Khánh Hòa: 23,67,39,75,30,01,85,70
Trượt23
08-10-22Đà Nẵng: 69,84,24,64,66,62,89,99,
Quảng Ngãi: 80,50,84,15,06,53,13,04,
Đắc Nông: 85,07,93,12,89,06,47,18
Ăn 85 Đắc Nông137
07-10-22Gia Lai: 12,15,25,24,22,14,61,35,
Ninh Thuận: 76,49,66,85,65,31,55,34
Ăn 34 Ninh Thuận53
06-10-22Bình Định: 81,96,92,06,03,66,26,08,
Quảng Trị: 29,59,61,68,56,76,66,47,
Quảng Bình: 93,99,68,77,11,48,10,78
Ăn 96 Bình Định,
Ăn 66 Quảng Trị
70
05-10-22Đà Nẵng: 78,96,30,63,02,62,56,55,
Khánh Hòa: 12,67,66,27,94,86,44,88
Trượt182
04-10-22Đắc Lắc: 93,15,71,83,57,76,22,58,
Quảng Nam: 53,79,60,49,88,90,59,64
Ăn 88 Quảng Nam167
03-10-22TT Huế: 86,92,94,53,21,64,25,06,
Phú Yên: 36,11,92,50,45,30,06,29
Trượt85
02-10-22Kon Tum: 54,71,29,15,35,97,87,65,
Khánh Hòa: 88,65,17,69,12,97,06,07
Ăn 35 Kon Tum,
Ăn 97 Khánh Hòa
133
01-10-22Đà Nẵng: 95,44,92,30,43,24,06,35,
Quảng Ngãi: 37,58,88,52,33,77,60,83,
Đắc Nông: 86,94,59,49,56,13,80,10
Trượt131
30-09-22Gia Lai: 92,88,18,93,75,46,59,74,
Ninh Thuận: 67,52,16,24,00,87,49,55
Trượt125
29-09-22Bình Định: 60,14,05,60,94,89,73,78,
Quảng Trị: 41,15,93,36,68,09,57,66,
Quảng Bình: 35,81,74,62,24,08,55,76
Ăn 35 Quảng Bình175
28-09-22Đà Nẵng: 48,53,33,00,96,78,92,30,
Khánh Hòa: 66,68,76,09,21,94,31,82
Ăn 82 Khánh Hòa137
27-09-22Đắc Lắc: 49,52,72,41,70,28,34,87,
Quảng Nam: 32,74,00,39,71,30,93,65
Trượt119
26-09-22TT Huế: 06,12,89,62,36,19,09,55,
Phú Yên: 14,23,49,11,54,55,71,26
Trượt159
25-09-22Kon Tum: 75,21,20,70,04,62,94,06,
Khánh Hòa: 06,85,93,34,07,29,35,65
Ăn 21 Kon Tum205
24-09-22Đà Nẵng: 85,84,89,25,83,30,70,48,
Quảng Ngãi: 51,46,50,62,98,48,42,85,
Đắc Nông: 01,86,33,72,15,08,37,67
Ăn 89 Đà Nẵng125
23-09-22Gia Lai: 47,22,02,08,92,30,65,84,
Ninh Thuận: 92,67,60,02,90,49,52,41
Ăn 60 Ninh Thuận184
22-09-22Bình Định: 62,80,82,26,42,28,25,58,
Quảng Trị: 23,72,47,82,33,62,65,57,
Quảng Bình: 60,05,30,93,54,62,16,75
Ăn 42 Bình Định68
21-09-22Đà Nẵng: 08,90,54,88,36,98,28,50,
Khánh Hòa: 02,84,60,37,90,62,21,59
Trượt107
20-09-22Đắc Lắc: 35,37,84,92,26,22,28,22,
Quảng Nam: 48,31,83,09,36,16,22,42
Ăn 31 Quảng Nam244
19-09-22TT Huế: 29,24,94,99,49,22,21,44,
Phú Yên: 89,23,28,84,36,65,03,61
Ăn 94 TT Huế110
18-09-22Kon Tum: 44,91,83,87,85,14,78,33,
Khánh Hòa: 84,68,86,73,49,51,71,98
Ăn 86 Khánh Hòa84
17-09-22Đà Nẵng: 58,56,77,44,31,39,49,52,
Quảng Ngãi: 54,59,62,28,42,79,82,21,
Đắc Nông: 46,47,12,11,63,85,01,87
Ăn 56 Đà Nẵng,
Ăn 59 Quảng Ngãi
124
16-09-22Gia Lai: 61,65,07,48,09,84,04,66,
Ninh Thuận: 75,85,00,95,91,57,47,74
Trượt88
15-09-22Bình Định: 62,46,23,88,01,31,12,82,
Quảng Trị: 42,60,87,64,61,08,35,05,
Quảng Bình: 73,28,63,08,88,04,98,40
Ăn 12 Bình Định,
Ăn 61 Quảng Trị
227
14-09-22Đà Nẵng: 36,37,77,38,97,46,01,39,
Khánh Hòa: 75,46,66,79,97,76,87,52
Trượt161
13-09-22Đắc Lắc: 50,68,43,71,44,49,06,63,
Quảng Nam: 79,31,33,96,24,16,74,51
Trượt110
12-09-22TT Huế: 57,29,89,61,82,76,90,65,
Phú Yên: 47,26,85,37,03,36,02,50
Ăn 29 TT Huế137
11-09-22Kon Tum: 61,84,40,60,63,55,15,46,
Khánh Hòa: 01,47,55,17,19,56,59,35
Ăn 55 Kon Tum90
10-09-22Đà Nẵng: 10,25,62,13,36,73,87,28,
Quảng Ngãi: 08,45,51,58,30,37,26,09,
Đắc Nông: 21,09,23,87,77,11,29,58
Trượt129