Dàn 8 số giải 8 mt chuẩn nhất

Dù đánh lớn hay đánh nhỏ nếu không biết cách soi cầu thì bạn sẽ mất tiền oan dẫn đến hậu quả thua nỗ nghiêm trọng! Đến với chúng tôi bằng công nghệ chốt số độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng khó khăn về tài chính một cách nhanh nhất !!

Dàn 8 số giải 8 mt chuẩn nhất ≈ 400.000đ

⇒Mua số là cách tốt nhất giúp a/e trúng lớn
⇒Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
⇒Sau khi nạp thẻ thành công số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Vina,Mobi
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để nhận tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn 8 Con Giải 8 MT chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
27-11-20
26-11-20Bình Định: 03,65,17,49,61,77,37,47,
Quảng Trị: 47,88,89,09,52,49,22,10,
Quảng Bình: 05,11,33,85,99,90,47,09
Ăn 03 Bình Định,
Ăn 22 Quảng Trị,
Ăn 11 Quảng Bình
86
25-11-20Đà Nẵng: 18,49,61,85,73,25,68,44,
Khánh Hòa: 68,23,59,21,42,05,58,21
Ăn 44 Đà Nẵng91
24-11-20Đắc Lắc: 73,23,82,21,42,89,06,71,
Quảng Nam: 17,11,38,47,25,75,93,55
Ăn 73 Đắc Lắc,
Ăn 17 Quảng Nam
230
23-11-20TT Huế: 54,66,17,75,21,44,62,46,
Phú Yên: 66,06,16,27,77,28,40,47
Ăn 62 TT Huế,
Ăn 77 Phú Yên
106
22-11-20Kon Tum: 02,33,88,17,81,64,74,22,
Khánh Hòa: 12,67,58,69,00,71,45,02
Ăn 22 Kon Tum213
21-11-20Đà Nẵng: 46,46,84,87,94,24,75,04,
Quảng Ngãi: 05,90,81,09,28,07,93,08,
Đắc Nông: 44,59,00,43,05,09,68,06
Ăn 46 Đà Nẵng227
20-11-20Gia Lai: 18,14,40,27,74,21,70,62,
Ninh Thuận: 71,22,40,94,57,29,93,74
Ăn 94 Ninh Thuận175
19-11-20Bình Định: 28,00,94,80,87,06,88,52,
Quảng Trị: 70,30,22,78,94,35,71,34,
Quảng Bình: 72,31,00,63,45,16,39,66
Ăn 06 Bình Định124
18-11-20Đà Nẵng: 84,25,78,51,50,16,02,82,
Khánh Hòa: 97,39,73,60,32,16,63,13
Ăn 39 Khánh Hòa158
17-11-20Đắc Lắc: 25,48,54,32,24,67,89,86,
Quảng Nam: 13,58,46,34,53,37,87,49
Ăn 67 Đắc Lắc233
16-11-20TT Huế: 83,81,59,05,80,51,89,31,
Phú Yên: 53,33,72,82,48,95,30,43
Ăn 53 Phú Yên252
15-11-20Kon Tum: 80,00,27,94,49,85,02,03,
Khánh Hòa: 54,15,31,35,02,50,28,76
Trượt245
14-11-20Đà Nẵng: 80,17,91,27,13,52,77,92,
Quảng Ngãi: 97,61,24,09,77,36,73,74,
Đắc Nông: 87,59,93,24,15,21,38,25
Trượt148
13-11-20Gia Lai: 30,49,89,85,80,86,10,13,
Ninh Thuận: 88,93,90,79,87,28,77,66
Trượt167
12-11-20Bình Định: 45,17,00,57,35,81,42,29,
Quảng Trị: 87,63,10,54,34,08,72,32,
Quảng Bình: 27,47,61,52,22,37,29,30
Ăn 87 Quảng Trị,
Ăn 52 Quảng Bình
153
11-11-20Đà Nẵng: 82,45,95,54,50,91,59,29,
Khánh Hòa: 47,14,52,58,76,46,98,19
Trượt175
10-11-20Đắc Lắc: 88,87,15,73,99,10,33,66,
Quảng Nam: 92,80,14,29,42,58,07,72
Ăn 87 Đắc Lắc,
Ăn 92 Quảng Nam
109
09-11-20TT Huế: 09,73,77,25,02,91,76,26,
Phú Yên: 01,12,54,25,68,81,28,19
Trượt183
08-11-20Kon Tum: 23,83,54,05,66,03,29,12,
Khánh Hòa: 14,18,13,54,74,52,39,27
Ăn 14 Khánh Hòa165
07-11-20Đà Nẵng: 97,10,23,24,27,25,21,22,
Quảng Ngãi: 19,97,34,48,98,66,83,92,
Đắc Nông: 57,83,88,58,20,92,19,94
Ăn 10 Đà Nẵng161
06-11-20Gia Lai: 94,80,95,06,03,09,15,60,
Ninh Thuận: 95,87,22,77,80,91,01,18
Ăn 91 Ninh Thuận160
05-11-20Bình Định: 83,25,46,77,67,44,96,73,
Quảng Trị: 49,10,89,22,68,94,21,81,
Quảng Bình: 64,94,41,38,58,87,89,81
Ăn 44 Bình Định,
Ăn 58 Quảng Bình
180
04-11-20Đà Nẵng: 10,44,41,72,89,96,87,52,
Khánh Hòa: 65,41,25,66,52,47,85,28
Trượt104
03-11-20Đắc Lắc: 97,50,69,06,96,54,07,47,
Quảng Nam: 54,67,34,50,42,63,01,45
Trượt86
02-11-20TT Huế: 72,23,22,56,82,67,28,55,
Phú Yên: 81,02,88,24,42,01,70,85
Ăn 56 TT Huế,
Ăn 24 Phú Yên
181
01-11-20Kon Tum: 69,77,18,90,09,28,00,09,
Khánh Hòa: 60,68,09,08,81,98,05,78
Trượt64
31-10-20Đà Nẵng: 75,01,38,94,74,70,20,43,
Quảng Ngãi: 66,89,75,91,29,32,71,87,
Đắc Nông: 63,31,26,74,05,29,79,55
Ăn 91 Quảng Ngãi89
30-10-20Gia Lai: 21,38,87,60,92,20,93,23,
Ninh Thuận: 64,32,91,77,16,41,37,26
Ăn 23 Gia Lai58
29-10-20Bình Định: 26,29,94,12,79,31,91,68,
Quảng Trị: 90,86,46,98,81,43,95,93,
Quảng Bình: 06,18,87,20,02,90,31,17
Ăn 29 Bình Định,
Ăn 02 Quảng Bình
195
28-10-20Đà Nẵng: 70,57,81,32,94,95,34,52,
Khánh Hòa: 13,02,64,98,62,77,55,81
Trượt87
27-10-20Quảng Nam: 37,92,49,70,56,67,21,40,
Đắc Lắc: 67,69,72,37,23,68,73,24
Trượt191
26-10-20TT Huế: 36,40,07,92,54,74,75,28,
Phú Yên: 60,18,43,83,92,74,29,02
Trượt84
25-10-20Kon Tum: 17,10,83,87,59,38,11,01,
Khánh Hòa: 20,59,18,07,02,37,38,16
Ăn 59 Khánh Hòa152
24-10-20Đà Nẵng: 05,79,46,84,06,80,39,53,
Quảng Ngãi: 03,37,09,21,70,44,18,37,
Đắc Nông: 09,90,26,69,03,04,10,33
Trượt63
23-10-20Gia Lai: 09,13,58,87,04,31,75,64,
Ninh Thuận: 09,46,33,03,41,73,01,80
Ăn 58 Gia Lai132
22-10-20Bình Định: 98,82,32,16,17,27,86,56,
Quảng Trị: 48,31,32,89,64,22,57,84,
Quảng Bình: 66,88,80,13,22,75,33,62
Ăn 27 Bình Định,
Ăn 48 Quảng Trị,
Ăn 80 Quảng Bình
145
21-10-20Đà Nẵng: 05,10,56,07,70,00,02,26,
Khánh Hòa: 50,46,91,08,26,94,01,64
Trượt144
20-10-20Đắc Lắc: 11,73,59,78,04,77,45,84,
Quảng Nam: 53,65,28,09,76,01,41,94
Ăn 73 Đắc Lắc154
19-10-20TT Huế: 09,49,55,37,71,41,95,15,
Phú Yên: 09,63,35,52,54,98,73,32
Ăn 71 TT Huế,
Ăn 54 Phú Yên
130
18-10-20Kon Tum: 20,65,93,58,16,80,53,61,
Khánh Hòa: 59,40,70,16,80,57,49,23
Ăn 23 Khánh Hòa183
17-10-20Đà Nẵng: 43,88,80,92,47,20,16,71,
Quảng Ngãi: 63,50,57,25,62,97,94,14,
Đắc Nông: 37,12,32,92,70,53,31,15
Ăn 92 Đà Nẵng107
16-10-20Gia Lai: 04,58,85,25,41,32,17,37,
Ninh Thuận: 81,07,50,93,75,98,00,64
Ăn 58 Gia Lai,
Ăn 50 Ninh Thuận
246
15-10-20Bình Định: 46,12,81,26,68,54,71,30,
Quảng Trị: 02,17,19,29,77,67,97,51,
Quảng Bình: 88,26,25,99,78,09,91,70
Ăn 46 Bình Định153
14-10-20Đà Nẵng: 71,38,43,60,90,24,82,40,
Khánh Hòa: 64,02,77,27,15,62,34,47
Trượt195
13-10-20Đắc Lắc: 19,20,14,97,95,66,48,33,
Quảng Nam: 91,26,66,87,63,27,35,74
Trượt167
12-10-20TT Huế: 30,48,11,38,88,47,05,93,
Phú Yên: 79,48,40,52,75,36,83,17
Ăn 11 TT Huế,
Ăn 17 Phú Yên
108
11-10-20Kon Tum: 09,17,06,50,59,87,91,83,
Khánh Hòa: 80,57,00,97,83,78,50,29
Ăn 06 Kon Tum64
10-10-20Đà Nẵng: 37,57,76,60,74,30,82,88,
Quảng Ngãi: 54,89,01,92,56,86,20,40,
Đắc Nông: 44,62,27,45,41,61,82,57
Trượt96
09-10-20Gia Lai: 55,16,09,36,85,93,54,65,
Ninh Thuận: 79,63,54,80,57,82,54,96
Ăn 54 Ninh Thuận234
08-10-20Bình Định: 19,78,00,48,43,58,53,74,
Quảng Trị: 20,66,83,67,73,13,12,36,
Quảng Bình: 19,84,42,77,35,08,32,49
Ăn 43 Bình Định,
Ăn 12 Quảng Trị,
Ăn 49 Quảng Bình
178
07-10-20Đà Nẵng: 88,64,49,65,79,14,66,59,
Khánh Hòa: 57,84,14,49,38,65,57,76
Ăn 49 Đà Nẵng,
Ăn 57 Khánh Hòa
141
06-10-20Đắc Lắc: 53,74,12,93,22,59,09,13,
Quảng Nam: 56,97,07,73,61,81,76,46
Trượt107
05-10-20TT Huế: 88,39,09,14,55,05,52,56,
Phú Yên: 27,82,96,32,67,17,73,12
Ăn 32 Phú Yên117
04-10-20Kon Tum: 81,48,57,93,54,10,54,30,
Khánh Hòa: 09,97,15,35,83,22,61,46
Ăn 54 Kon Tum,
Ăn 22 Khánh Hòa
140
03-10-20Đà Nẵng: 89,03,79,00,33,16,09,98,
Quảng Ngãi: 83,91,48,28,11,87,18,04,
Đắc Nông: 95,30,47,99,06,28,09,45
Ăn 33 Đà Nẵng,
Ăn 09 Đắc Nông
130
02-10-20Gia Lai: 32,49,62,86,99,65,75,42,
Ninh Thuận: 04,48,18,29,13,31,69,99
Ăn 32 Gia Lai,
Ăn 48 Ninh Thuận
110
01-10-20Bình Định: 26,30,63,86,81,79,12,08,
Quảng Trị: 65,92,82,46,05,54,88,18,
Quảng Bình: 45,37,70,58,16,89,01,84
Ăn 05 Quảng Trị,
Ăn 84 Quảng Bình
131
30-09-20Đà Nẵng: 35,94,72,04,70,18,65,47,
Khánh Hòa: 62,15,92,55,76,72,11,40
Ăn 35 Đà Nẵng210
29-09-20Đắc Lắc: 42,83,92,33,16,23,50,44,
Quảng Nam: 20,63,90,89,04,31,82,72
Ăn 92 Đắc Lắc,
Ăn 90 Quảng Nam
121
28-09-20TT Huế: 42,87,63,66,17,10,82,92,
Phú Yên: 58,88,27,47,34,01,04,03
Ăn 17 TT Huế,
Ăn 03 Phú Yên
123
27-09-20Kon Tum: 83,86,26,76,75,21,54,01,
Khánh Hòa: 56,61,68,60,17,79,15,16
Trượt95
26-09-20Đà Nẵng: 40,04,06,08,46,07,98,55,
Quảng Ngãi: 01,26,73,12,97,14,23,83,
Đắc Nông: 56,44,22,39,29,26,54,28
Ăn 07 Đà Nẵng,
Ăn 39 Đắc Nông
222
25-09-20Gia Lai: 46,93,97,30,36,62,55,76,
Ninh Thuận: 48,26,75,66,58,47,19,99
Ăn 76 Gia Lai,
Ăn 99 Ninh Thuận
150
24-09-20Bình Định: 53,82,58,12,42,26,41,13,
Quảng Trị: 17,50,53,18,77,76,16,97,
Quảng Bình: 19,69,28,26,09,14,04,38
Ăn 42 Bình Định,
Ăn 28 Quảng Bình
88
23-09-20Đà Nẵng: 95,78,21,41,64,49,25,13,
Khánh Hòa: 30,86,25,74,92,93,38,35
Ăn 93 Khánh Hòa153
22-09-20Đắc Lắc: 51,74,10,91,35,18,07,09,
Quảng Nam: 76,33,44,54,34,89,66,47
Trượt219
21-09-20TT Huế: 22,52,92,87,10,50,64,32,
Phú Yên: 92,16,22,62,28,86,91,53
Ăn 22 TT Huế,
Ăn 28 Phú Yên
146
20-09-20Kon Tum: 01,37,80,31,94,56,61,65,
Khánh Hòa: 43,28,29,93,81,30,89,98
Ăn 89 Khánh Hòa36
19-09-20Đà Nẵng: 64,36,96,43,02,73,13,60,
Quảng Ngãi: 73,47,25,77,82,02,69,88,
Đắc Nông: 93,42,15,65,59,22,37,79
Ăn 73 Đà Nẵng163
18-09-20Gia Lai: 95,66,81,44,24,92,11,35,
Ninh Thuận: 59,73,34,75,36,00,70,56
Trượt172
17-09-20Bình Định: 36,93,18,15,96,01,76,38,
Quảng Trị: 53,29,84,78,87,12,88,33,
Quảng Bình: 49,56,03,01,71,18,39,66
Ăn 96 Bình Định,
Ăn 84 Quảng Trị
181
16-09-20Đà Nẵng: 47,10,62,81,31,16,11,54,
Khánh Hòa: 33,27,80,49,93,57,21,53
Ăn 80 Khánh Hòa81
15-09-20Đắc Lắc: 46,22,64,26,53,85,19,95,
Quảng Nam: 98,52,96,80,74,91,12,33
Trượt251
14-09-20TT Huế: 76,08,85,50,23,91,70,00,
Phú Yên: 32,44,88,94,04,76,16,84
Ăn 08 TT Huế,
Ăn 32 Phú Yên
115
13-09-20Kon Tum: 87,27,50,78,22,64,95,04,
Khánh Hòa: 26,06,47,57,14,54,24,27
Trượt179
12-09-20Đà Nẵng: 23,96,75,42,12,32,85,97,
Quảng Ngãi: 04,28,72,41,00,54,93,38,
Đắc Nông: 65,76,34,42,32,98,00,22
Trượt258
11-09-20Gia Lai: 58,22,01,38,12,68,26,23,
Ninh Thuận: 70,12,00,71,81,78,71,29
Ăn 71 Ninh Thuận78
10-09-20Bình Định: 67,97,00,62,75,48,68,24,
Quảng Trị: 04,73,58,88,10,87,77,71,
Quảng Bình: 19,82,00,14,43,86,59,81
Ăn 71 Quảng Trị,
Ăn 00 Quảng Bình
151
09-09-20Đà Nẵng: 85,31,57,44,82,20,53,06,
Khánh Hòa: 16,72,91,73,56,73,99,83
Trượt63
08-09-20Đắc Lắc: 40,74,37,41,75,27,49,42,
Quảng Nam: 49,42,56,58,87,89,94,06
Ăn 06 Quảng Nam206
07-09-20TT Huế: 54,66,92,14,55,72,73,31,
Phú Yên: 38,50,83,30,34,71,62,85
Ăn 54 TT Huế,
Ăn 38 Phú Yên
104
06-09-20Kon Tum: 04,24,59,55,36,99,88,20,
Khánh Hòa: 76,20,81,95,63,38,50,79
Ăn 20 Khánh Hòa103
05-09-20Đà Nẵng: 94,72,01,71,47,12,62,88,
Quảng Ngãi: 98,14,27,01,74,43,44,65,
Đắc Nông: 91,86,28,47,33,54,78,73
Trượt137
04-09-20Gia Lai: 94,65,03,22,89,69,67,25,
Ninh Thuận: 43,95,61,73,85,17,98,08
Trượt165
03-09-20Bình Định: 12,18,31,50,45,89,49,38,
Quảng Trị: 00,87,54,15,07,39,45,25,
Quảng Bình: 40,96,08,97,04,70,55,09
Ăn 18 Bình Định,
Ăn 00 Quảng Trị,
Ăn 97 Quảng Bình
129
02-09-20Đà Nẵng: 56,08,09,15,85,93,62,30,
Khánh Hòa: 68,69,55,33,42,03,38,02
Ăn 62 Đà Nẵng202
01-09-20Đắc Lắc: 67,01,11,62,88,36,13,59,
Quảng Nam: 13,20,18,73,49,70,63,87
Trượt135