Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất

Dù đánh lớn hay đánh nhỏ nếu không biết cách soi cầu thì bạn sẽ mất tiền oan dẫn đến hậu quả thua nỗ nghiêm trọng! Đến với chúng tôi bằng công nghệ chốt số độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng khó khăn về tài chính một cách nhanh nhất !!

Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất ≈ 500.000đ

⇒Mua số là cách tốt nhất giúp a/e trúng lớn
⇒Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
⇒Sau khi nạp thẻ thành công số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Vina,Mobi
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để nhận tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
27-11-20
26-11-20Bình Định: 24,26,06,11,96,33,
Quảng Trị: 21,68,85,96,07,57,
Quảng Bình: 64,29,78,65,22,79
Ăn 24,26,06 Bình Định,
Ăn 29 Quảng Bình
272
25-11-20Đà Nẵng: 41,72,87,49,29,07,
Khánh Hòa: 57,67,79,04,82,83
Ăn 83 Khánh Hòa349
24-11-20Đắc Lắc: 11,64,92,37,53,67,
Quảng Nam: 01,24,39,25,73,40
Ăn 25,73,39,40,01 Quảng Nam208
23-11-20TT Huế: 62,33,15,57,72,09,
Phú Yên: 91,28,58,94,35,15
Ăn 62,33,57,15 TT Huế,
Ăn 28,94,58,35 Phú Yên
284
22-11-20Kon Tum: 03,78,88,14,54,89,
Khánh Hòa: 73,64,58,89,96,13
Ăn 03,14,78,88 Kon Tum,
Ăn 73,58,13,64 Khánh Hòa
210
21-11-20Đà Nẵng: 15,04,72,73,68,90,
Quảng Ngãi: 95,35,23,93,60,13,
Đắc Nông: 39,84,19,98,27,61
Ăn 04,15,72,68 Đà Nẵng,
Ăn 60,23,13,95,93 Quảng Ngãi,
Ăn 19,39,84,27,98 Đắc Nông
271
20-11-20Gia Lai: 37,29,89,83,74,36,
Ninh Thuận: 07,58,19,74,15,16
Ăn 83 Gia Lai,
Ăn 58,07,19,16,74 Ninh Thuận
319
19-11-20Bình Định: 05,73,10,49,85,63,
Quảng Trị: 28,41,16,06,20,30,
Quảng Bình: 50,80,10,09,60,81
Ăn 05,10,73,49,85 Bình Định,
Ăn 16,06,41 Quảng Trị,
Ăn 81,80,10 Quảng Bình
220
18-11-20Đà Nẵng: 44,28,98,38,52,83,
Khánh Hòa: 50,93,25,60,67,98
Ăn 44 Đà Nẵng,
Ăn 50,67,98,25 Khánh Hòa
210
17-11-20Đắc Lắc: 67,57,85,58,18,00,
Quảng Nam: 65,33,32,02,94,21
Ăn 67,18,58 Đắc Lắc,
Ăn 02,94,65 Quảng Nam
150
16-11-20TT Huế: 85,98,04,09,96,25,
Phú Yên: 76,77,33,95,18,79
Ăn 85 TT Huế,
Ăn 18 Phú Yên
237
15-11-20Kon Tum: 46,21,30,32,67,42,
Khánh Hòa: 10,64,95,21,89,22
Ăn 46,67,42,21 Kon Tum,
Ăn 21,22,64,89,10 Khánh Hòa
272
14-11-20Đà Nẵng: 70,29,91,84,44,21,
Quảng Ngãi: 04,49,83,52,20,70,
Đắc Nông: 38,31,19,78,46,28
Ăn 29,70,91 Đà Nẵng,
Ăn 20,04,70 Quảng Ngãi,
Ăn 19,28,31 Đắc Nông
245
13-11-20Gia Lai: 09,14,74,08,22,82,
Ninh Thuận: 56,26,25,65,22,16
Ăn 25 Ninh Thuận248
12-11-20Bình Định: 24,48,04,44,74,18,
Quảng Trị: 38,37,98,26,94,80,
Quảng Bình: 04,96,55,71,53,74
Ăn 18,44,04,24 Bình Định,
Ăn 26,80,37,94,98 Quảng Trị,
Ăn 74,71,53 Quảng Bình
235
11-11-20Khánh Hòa: 74,70,66,63,02,93,
Đà Nẵng: 67,91,25,84,27,02
Ăn 93,02,66,74 Khánh Hòa,
Ăn 67,27,02 Đà Nẵng
221
10-11-20Đắc Lắc: 23,82,28,91,03,65,
Quảng Nam: 79,51,56,50,58,15
Ăn 23,82,91 Đắc Lắc,
Ăn 58,15,51 Quảng Nam
330
09-11-20TT Huế: 76,78,11,87,67,48,
Phú Yên: 90,73,61,85,11,48
Trượt228
08-11-20Kon Tum: 93,95,14,84,37,51,
Khánh Hòa: 48,88,59,78,10,18
Ăn 51,93,14 Kon Tum,
Ăn 10,59,18 Khánh Hòa
224
07-11-20Đà Nẵng: 75,04,88,10,76,00,
Quảng Ngãi: 42,40,51,73,06,89,
Đắc Nông: 38,54,48,30,17,55
Ăn 10,88,04,75 Đà Nẵng,
Ăn 89,06,73,51,40 Quảng Ngãi,
Ăn 48,55,38 Đắc Nông
262
06-11-20Gia Lai: 90,94,43,04,13,63,
Ninh Thuận: 06,25,14,36,08,19
Ăn 13,63 Gia Lai308
05-11-20Bình Định: 38,30,99,22,13,55,
Quảng Trị: 66,87,30,79,60,49,
Quảng Bình: 40,23,42,45,72,96
Ăn 55,38,30,99 Bình Định,
Ăn 30 Quảng Trị,
Ăn 72,23,42,96,40 Quảng Bình
265
04-11-20Đà Nẵng: 46,00,49,88,16,59,
Khánh Hòa: 15,59,89,98,00,22
Ăn 88 Đà Nẵng,
Ăn 59 Khánh Hòa
192
03-11-20Đắc Lắc: 92,75,53,43,09,91,
Quảng Nam: 56,32,89,69,66,50
Ăn 92,75,53,43,09 Đắc Lắc,
Ăn 50,89,66 Quảng Nam
203
02-11-20TT Huế: 85,84,83,57,62,77,
Phú Yên: 04,96,03,80,44,77
Ăn 57,62,83 TT Huế,
Ăn 77,03,80,96,44 Phú Yên
278
01-11-20Kon Tum: 04,57,91,55,98,14,
Khánh Hòa: 94,80,95,10,17,38
Ăn 91,14,57,04,98 Kon Tum,
Ăn 38,10,95,80,94 Khánh Hòa
224
31-10-20Đà Nẵng: 13,30,95,47,44,64,
Quảng Ngãi: 39,84,79,48,58,28,
Đắc Nông: 42,37,23,07,16,11
Ăn 28 Quảng Ngãi303
30-10-20Gia Lai: 22,32,56,53,37,64,
Ninh Thuận: 37,25,96,13,76,98
Ăn 53,56,37,64,32 Gia Lai,
Ăn 13 Ninh Thuận
367
29-10-20Bình Định: 94,22,97,14,95,35,
Quảng Trị: 49,48,69,65,78,26,
Quảng Bình: 44,15,82,31,16,07
Ăn 14,97,22 Bình Định,
Ăn 65,26,78,69,49 Quảng Trị,
Ăn 82,07,15,44 Quảng Bình
234
28-10-20Đà Nẵng: 80,86,62,13,34,01,
Khánh Hòa: 64,98,56,39,55,01
Ăn 80,62,01,34 Đà Nẵng,
Ăn 56 Khánh Hòa
275
27-10-20Đắc Lắc: 06,54,40,29,21,08,
Quảng Nam: 33,48,50,89,18,40
Ăn 40 Đắc Lắc,
Ăn 50 Quảng Nam
328
26-10-20TT Huế: 12,60,19,73,29,93,
Phú Yên: 53,06,34,75,83,78
Ăn 12,73,60,29 TT Huế,
Ăn 06,78,34 Phú Yên
141
25-10-20Kon Tum: 37,88,69,46,65,30,
Khánh Hòa: 05,50,13,42,68,44
Ăn 88,30,65,46 Kon Tum232
24-10-20Đà Nẵng: 51,61,30,93,83,32,
Quảng Ngãi: 37,76,63,66,82,08,
Đắc Nông: 29,68,10,91,37,46
Ăn 83,30 Đà Nẵng,
Ăn 82,66 Quảng Ngãi,
Ăn 29 Đắc Nông
253
23-10-20Gia Lai: 18,94,27,65,88,98,
Ninh Thuận: 76,78,13,29,99,21
Ăn 94,27,65,88 Gia Lai,
Ăn 29,13,78 Ninh Thuận
183
22-10-20Bình Định: 04,48,43,41,23,83,
Quảng Trị: 68,34,75,21,35,23,
Quảng Bình: 98,73,88,26,87,69
Ăn 48,04,41 Bình Định,
Ăn 23,34,68,21 Quảng Trị,
Ăn 26,87,98 Quảng Bình
130
21-10-20Đà Nẵng: 75,49,28,90,20,45,
Khánh Hòa: 78,33,89,18,63,50
Ăn 33,63 Khánh Hòa192
20-10-20Đắc Lắc: 80,38,39,21,43,06,
Quảng Nam: 15,87,74,63,61,30
Ăn 80,39,21 Đắc Lắc,
Ăn 30,63,87,61,74 Quảng Nam
259
19-10-20TT Huế: 61,35,62,64,89,31,
Phú Yên: 77,19,64,02,66,94
Ăn 35,61,64 TT Huế,
Ăn 77,66,94 Phú Yên
242
18-10-20Kon Tum: 93,17,21,97,68,89,
Khánh Hòa: 14,53,58,68,45,95
Ăn 21,93 Kon Tum,
Ăn 53 Khánh Hòa
228
17-10-20Đà Nẵng: 92,38,61,10,37,69,
Quảng Ngãi: 42,67,25,69,98,19,
Đắc Nông: 97,13,46,85,60,82
Ăn 92,38,69,61,10 Đà Nẵng,
Ăn 42,19,98,25 Quảng Ngãi,
Ăn 85,13,60 Đắc Nông
328
16-10-20Gia Lai: 24,93,58,14,04,59,
Ninh Thuận: 42,12,90,53,70,44
Ăn 58,04,24 Gia Lai,
Ăn 70,90,44,12 Ninh Thuận
195
15-10-20Bình Định: 87,00,65,17,97,46,
Quảng Trị: 24,04,76,61,28,33,
Quảng Bình: 04,06,68,55,66,93
Ăn 46,65,00,17,97 Bình Định,
Ăn 61,33,28 Quảng Trị,
Ăn 06 Quảng Bình
198
14-10-20Đà Nẵng: 33,90,17,25,78,75,
Khánh Hòa: 08,03,84,73,44,63
Ăn 90 Đà Nẵng,
Ăn 73,84 Khánh Hòa
181
13-10-20Đắc Lắc: 34,88,68,70,57,29,
Quảng Nam: 18,16,61,57,52,71
Ăn 29,57,68,34,70 Đắc Lắc,
Ăn 71 Quảng Nam
203
12-10-20TT Huế: 11,62,36,03,60,48,
Phú Yên: 51,65,45,68,23,86
Ăn 11,03,60,36,48 TT Huế,
Ăn 51,23,45,86,65 Phú Yên
266
11-10-20Kon Tum: 57,61,16,39,97,06,
Khánh Hòa: 45,28,52,63,56,66
Ăn 06,97,61,16,39 Kon Tum,
Ăn 66,56,28 Khánh Hòa
259
10-10-20Đà Nẵng: 00,48,72,97,89,85,
Quảng Ngãi: 57,13,62,01,10,40,
Đắc Nông: 86,62,43,54,03,38
Ăn 89 Đà Nẵng,
Ăn 57,10 Quảng Ngãi,
Ăn 54,03,62 Đắc Nông
294
09-10-20Gia Lai: 28,76,03,12,64,70,
Ninh Thuận: 95,55,00,75,68,30
Ăn 70,64,76,12 Gia Lai,
Ăn 30 Ninh Thuận
275
08-10-20Bình Định: 35,10,03,31,09,37,
Quảng Trị: 36,94,42,09,74,86,
Quảng Bình: 51,49,09,76,84,44
Ăn 10,37,31,03,35 Bình Định,
Ăn 94,36,42,74,86 Quảng Trị,
Ăn 49,76,84 Quảng Bình
363
07-10-20Đà Nẵng: 00,81,48,86,57,80,
Khánh Hòa: 31,68,91,24,79,30
Ăn 86,48,80 Đà Nẵng,
Ăn 91,68,30,31,24 Khánh Hòa
238
06-10-20Đắc Lắc: 72,05,18,62,76,75,
Quảng Nam: 10,12,79,20,72,21
Ăn 62 Đắc Lắc288
05-10-20TT Huế: 22,11,07,68,56,91,
Phú Yên: 59,86,73,77,40,83
Ăn 11,07,68 TT Huế,
Ăn 77,59 Phú Yên
220
04-10-20Kon Tum: 06,29,38,64,25,99,
Khánh Hòa: 19,53,26,10,04,96
Ăn 64,38,25 Kon Tum,
Ăn 26,19,04,10,96 Khánh Hòa
157
03-10-20Đà Nẵng: 50,76,83,47,34,79,
Quảng Ngãi: 00,16,09,90,23,77,
Đắc Nông: 41,89,77,63,73,36
Ăn 34,79,50 Đà Nẵng,
Ăn 23 Quảng Ngãi,
Ăn 63,77,41 Đắc Nông
247
02-10-20Gia Lai: 31,25,76,34,78,46,
Ninh Thuận: 10,62,86,92,09,30
Ăn 31,78,34 Gia Lai,
Ăn 30,86,09,62 Ninh Thuận
259
01-10-20Bình Định: 24,16,83,48,13,34,
Quảng Trị: 82,05,70,34,31,11,
Quảng Bình: 83,61,60,28,64,87
Ăn 48,34,83 Bình Định,
Ăn 05 Quảng Trị
316
30-09-20Đà Nẵng: 39,79,73,56,98,25,
Khánh Hòa: 34,65,24,09,48,59
Ăn 25,79,39,98 Đà Nẵng,
Ăn 65,48,09,34 Khánh Hòa
227
29-09-20Đắc Lắc: 82,35,95,20,02,72,
Quảng Nam: 31,22,65,37,24,82
Ăn 72,35,20 Đắc Lắc,
Ăn 22,24,31 Quảng Nam
286
28-09-20TT Huế: 49,90,00,10,34,06,
Phú Yên: 92,49,97,02,47,37
Ăn 00,34,49,10,06 TT Huế,
Ăn 97 Phú Yên
357
27-09-20Kon Tum: 43,32,82,11,25,46,
Khánh Hòa: 47,14,99,69,29,44
Ăn 82,11,25,46,32 Kon Tum,
Ăn 47,44,14 Khánh Hòa
298
26-09-20Đà Nẵng: 93,92,51,96,54,08,
Quảng Ngãi: 58,99,13,09,76,57,
Đắc Nông: 37,29,10,54,11,55
Ăn 92,54,93 Đà Nẵng,
Ăn 13,76,58,09 Quảng Ngãi,
Ăn 54,10,29,11,37 Đắc Nông
192
25-09-20Gia Lai: 40,44,90,91,85,56,
Ninh Thuận: 60,06,70,25,04,98
Ăn 91,56,40,85 Gia Lai,
Ăn 70,60,06,04,25 Ninh Thuận
232
24-09-20Bình Định: 10,19,55,20,67,56,
Quảng Trị: 58,59,35,02,42,16,
Quảng Bình: 39,23,06,51,24,38
Ăn 19,56,10 Bình Định,
Ăn 58,59,02,35,42 Quảng Trị,
Ăn 51 Quảng Bình
274
23-09-20Đà Nẵng: 33,12,10,70,05,35,
Khánh Hòa: 13,04,78,45,47,59
Ăn 33 Đà Nẵng,
Ăn 45,04,59,47 Khánh Hòa
159
22-09-20Đắc Lắc: 00,83,39,12,47,28,
Quảng Nam: 38,44,89,75,95,73
Ăn 39,12,00 Đắc Lắc,
Ăn 73,95,75 Quảng Nam
244
21-09-20TT Huế: 45,94,96,38,91,57,
Phú Yên: 00,66,50,18,28,56
Ăn 94,45,38 TT Huế,
Ăn 28,56,66,50,18 Phú Yên
276
20-09-20Kon Tum: 08,87,94,76,25,89,
Khánh Hòa: 88,33,84,89,96,00
Ăn 89,08,25 Kon Tum,
Ăn 89 Khánh Hòa
245
19-09-20Đà Nẵng: 70,73,08,42,32,91,
Quảng Ngãi: 13,71,48,98,62,56,
Đắc Nông: 55,63,52,96,06,38
Ăn 73,91,42,32 Đà Nẵng,
Ăn 98,48,56 Quảng Ngãi,
Ăn 55,52,63 Đắc Nông
261
18-09-20Gia Lai: 79,41,80,47,07,62,
Ninh Thuận: 13,81,92,33,90,94
Ăn 79 Gia Lai,
Ăn 13,81 Ninh Thuận
246
17-09-20Bình Định: 02,48,40,82,51,46,
Quảng Trị: 47,26,79,34,20,00,
Quảng Bình: 73,22,46,56,32,06
Ăn 46,51,02,40,82 Bình Định,
Ăn 56,73,06,46 Quảng Bình
255
16-09-20Đà Nẵng: 85,49,40,94,21,45,
Khánh Hòa: 12,16,28,33,94,90
Ăn 45,40,94 Đà Nẵng,
Ăn 12,33,90 Khánh Hòa
185
15-09-20Đắc Lắc: 27,72,76,22,62,28,
Quảng Nam: 23,11,00,19,82,66
Ăn 19 Quảng Nam262
14-09-20TT Huế: 25,49,12,48,59,83,
Phú Yên: 07,37,06,19,10,52
Ăn 49,59,12 TT Huế,
Ăn 10,07,37,06 Phú Yên
343
13-09-20Kon Tum: 04,17,60,29,09,88,
Khánh Hòa: 43,58,37,10,92,85
Ăn 60,29,04,88 Kon Tum,
Ăn 37 Khánh Hòa
247
12-09-20Đà Nẵng: 86,89,67,18,88,79,
Quảng Ngãi: 74,25,45,55,36,83,
Đắc Nông: 95,87,55,46,42,41
Ăn 79 Đà Nẵng,
Ăn 55,74 Quảng Ngãi,
Ăn 55 Đắc Nông
215
11-09-20Gia Lai: 14,32,56,74,65,92,
Ninh Thuận: 01,57,96,76,39,18
Ăn 76,18,57,39,01 Ninh Thuận205
10-09-20Bình Định: 56,22,82,63,03,69,
Quảng Trị: 96,75,72,33,08,21,
Quảng Bình: 57,12,39,16,48,84
Ăn 03,63,69,82 Bình Định,
Ăn 48,57,39,84 Quảng Bình
309
09-09-20Đà Nẵng: 79,65,19,84,34,02,
Khánh Hòa: 25,50,54,66,21,22
Ăn 65 Đà Nẵng199
08-09-20Đắc Lắc: 77,16,40,02,03,36,
Quảng Nam: 16,20,57,02,33,30
Ăn 02,40,77,36,16 Đắc Lắc,
Ăn 30 Quảng Nam
338
07-09-20TT Huế: 86,43,42,82,84,20,
Phú Yên: 80,34,21,31,70,69
Ăn 86,84,20,82 TT Huế,
Ăn 70,31,21,69 Phú Yên
221
06-09-20Kon Tum: 12,27,45,61,18,78,
Khánh Hòa: 24,53,82,27,06,56
Ăn 12,27,18,45 Kon Tum,
Ăn 06,82,56,27 Khánh Hòa
280
05-09-20Đà Nẵng: 72,45,44,91,64,34,
Quảng Ngãi: 71,28,36,46,30,56,
Đắc Nông: 23,76,81,08,37,26
Ăn 72 Đà Nẵng,
Ăn 56 Quảng Ngãi
205
04-09-20Gia Lai: 54,87,10,18,38,52,
Ninh Thuận: 31,02,13,22,20,68
Ăn 38,18,10,54 Gia Lai,
Ăn 02,13,68 Ninh Thuận
213
03-09-20Bình Định: 15,88,12,34,18,43,
Quảng Trị: 74,02,52,75,06,39,
Quảng Bình: 17,73,43,06,97,36
Ăn 18,12,43,88,34 Bình Định,
Ăn 74 Quảng Trị,
Ăn 97,06,36,73,17 Quảng Bình
267
02-09-20Đà Nẵng: 22,72,48,51,05,14,
Khánh Hòa: 97,98,35,32,20,25
Ăn 05,72,14 Đà Nẵng,
Ăn 20,35,97,32 Khánh Hòa
304
01-09-20Đắc Lắc: 54,05,12,78,04,79,
Quảng Nam: 61,06,37,99,04,03
Ăn 78,54 Đắc Lắc305