Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất

Dù đánh lớn hay đánh nhỏ nếu không biết cách soi cầu thì bạn sẽ mất tiền oan dẫn đến hậu quả thua nỗ nghiêm trọng! Đến với chúng tôi bằng công nghệ chốt số độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng khó khăn về tài chính một cách nhanh nhất !!

Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất ≈ 500.000đ

⇒Mua số là cách tốt nhất giúp a/e trúng lớn
⇒Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
⇒Sau khi nạp thẻ thành công số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Vina,Mobi
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để nhận tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
05-08-21
27-07-21Đắc Lắc: 61,53,65,40,02,52,
Quảng Nam: 15,86,88,28,90,96
Ăn 88 Quảng Nam233
26-07-21TT Huế: 93,05,52,41,31,69,
Phú Yên: 61,89,19,81,52,76
Ăn 69,93,52 TT Huế,
Ăn 19,81,76,89,61 Phú Yên
239
25-07-21Kon Tum: 79,66,57,97,06,32,
Khánh Hòa: 31,60,78,48,14,36
Ăn 32,97,79,57,06 Kon Tum,
Ăn 31,14,60,78 Khánh Hòa
253
24-07-21Đà Nẵng: 51,11,13,34,69,39,
Quảng Ngãi: 27,68,46,81,60,99,
Đắc Nông: 27,08,59,57,00,13
Ăn 27 Quảng Ngãi,
Ăn 27,59,00,57,13 Đắc Nông
264
23-07-21Gia Lai: 08,82,55,50,17,06,
Ninh Thuận: 70,54,45,10,76,81
Ăn 17,08,55,50,82 Gia Lai,
Ăn 70,10,45,76,54 Ninh Thuận
256
22-07-21Bình Định: 14,32,74,38,72,95,
Quảng Trị: 03,41,02,98,83,86,
Quảng Bình: 52,65,15,49,95,63
Ăn 49,63 Quảng Bình249
21-07-21Đà Nẵng: 24,03,32,40,14,87,
Khánh Hòa: 48,45,16,19,43,68
Ăn 87,24,14,40 Đà Nẵng,
Ăn 19,45,48,16 Khánh Hòa
278
20-07-21Đắc Lắc: 53,16,24,57,37,07,
Quảng Nam: 38,81,33,58,20,60
Ăn 81,60,58,20 Quảng Nam277
19-07-21TT Huế: 59,75,80,92,35,66,
Phú Yên: 99,78,06,89,08,19
Ăn 35,75,80,66 TT Huế,
Ăn 06,89,08,19 Phú Yên
190
18-07-21Kon Tum: 97,32,57,53,10,63,
Khánh Hòa: 02,33,52,62,97,24
Ăn 57 Kon Tum,
Ăn 24,97,33,62 Khánh Hòa
271
17-07-21Đà Nẵng: 79,09,71,74,39,95,
Quảng Ngãi: 97,78,21,26,73,16,
Đắc Nông: 94,68,30,63,09,27
Ăn 95 Đà Nẵng,
Ăn 73,21,97 Quảng Ngãi
249
16-07-21Gia Lai: 91,98,64,48,52,96,
Ninh Thuận: 55,04,92,44,24,61
Ăn 64,91,48,98,96 Gia Lai,
Ăn 44,92,04,61,24 Ninh Thuận
245
15-07-21Bình Định: 54,43,24,91,68,45,
Quảng Trị: 82,07,57,48,05,17,
Quảng Bình: 19,70,27,55,97,25
Ăn 68 Bình Định,
Ăn 48,82,17,05,07 Quảng Trị,
Ăn 27 Quảng Bình
219
14-07-21Đà Nẵng: 60,44,62,56,01,24,
Khánh Hòa: 94,78,31,79,67,51
Ăn 01,56 Đà Nẵng,
Ăn 67 Khánh Hòa
285
13-07-21Đắc Lắc: 10,86,48,47,52,99,
Quảng Nam: 11,09,18,61,94,60
Ăn 47,52 Đắc Lắc285
12-07-21TT Huế: 69,32,37,46,15,00,
Phú Yên: 19,31,41,49,63,84
Ăn 63 Phú Yên224
11-07-21Kon Tum: 03,25,21,67,38,71,
Khánh Hòa: 31,67,72,04,94,48
Ăn 71,03,25 Kon Tum,
Ăn 72,31,67 Khánh Hòa
350
10-07-21Đà Nẵng: 58,23,22,54,27,32,
Quảng Ngãi: 73,38,68,92,25,78,
Đắc Nông: 66,08,27,69,91,83
Ăn 58,32,27,22,23 Đà Nẵng,
Ăn 92,78,73,68,25 Quảng Ngãi,
Ăn 69,91,08,66,27 Đắc Nông
267
09-07-21Gia Lai: 36,44,35,97,00,76,
Ninh Thuận: 49,70,87,25,97,20
Ăn 76 Gia Lai304
08-07-21Bình Định: 51,77,14,08,64,60,
Quảng Trị: 72,35,63,79,15,12,
Quảng Bình: 23,19,95,38,07,06
Ăn 60,51,77 Bình Định,
Ăn 63 Quảng Trị
361
07-07-21Đà Nẵng: 19,92,57,47,84,27,
Khánh Hòa: 02,37,04,80,32,13
Ăn 84,92,27 Đà Nẵng,
Ăn 32,13,02,37,80 Khánh Hòa
260
06-07-21Đắc Lắc: 56,36,98,69,83,34,
Quảng Nam: 38,54,05,24,27,50
Ăn 69,34 Đắc Lắc,
Ăn 24,27,38 Quảng Nam
188
05-07-21TT Huế: 22,81,80,91,10,23,
Phú Yên: 47,64,33,46,76,07
Ăn 81,91,80 TT Huế,
Ăn 64 Phú Yên
270
04-07-21Kon Tum: 39,15,57,21,56,82,
Khánh Hòa: 28,49,82,63,99,86
Ăn 82,57,39,21,56 Kon Tum,
Ăn 28,86,82 Khánh Hòa
188
03-07-21Đà Nẵng: 00,60,37,67,72,93,
Quảng Ngãi: 10,94,52,64,79,90,
Đắc Nông: 86,58,20,52,65,57
Ăn 00,93,72,37,67 Đà Nẵng,
Ăn 64,90,52 Quảng Ngãi
226
02-07-21Gia Lai: 19,79,93,91,96,63,
Ninh Thuận: 85,78,08,61,75,89
Ăn 61 Ninh Thuận297
01-07-21Bình Định: 65,88,26,80,45,19,
Quảng Trị: 23,20,25,16,57,73,
Quảng Bình: 22,85,17,43,55,21
Ăn 19,65,80,26 Bình Định,
Ăn 23,16,25,73,20 Quảng Trị,
Ăn 22,43,21,55 Quảng Bình
195
30-06-21Đà Nẵng: 24,89,76,27,88,12,
Khánh Hòa: 85,43,78,62,35,64
Ăn 27,89,76,24,12 Đà Nẵng,
Ăn 78 Khánh Hòa
255
29-06-21Đắc Lắc: 20,96,28,13,76,65,
Quảng Nam: 59,20,89,92,37,62
Ăn 76,13,65 Đắc Lắc233
28-06-21TT Huế: 68,08,36,55,69,04,
Phú Yên: 08,89,21,48,90,25
Ăn 21 Phú Yên131
27-06-21Kon Tum: 08,60,03,52,45,18,
Khánh Hòa: 20,61,50,45,84,14
Ăn 14 Khánh Hòa255
26-06-21Đà Nẵng: 55,45,04,15,23,32,
Quảng Ngãi: 78,97,03,71,96,65,
Đắc Nông: 05,08,86,37,80,91
Ăn 04 Đà Nẵng,
Ăn 03,65 Quảng Ngãi,
Ăn 80,05,91,08,37 Đắc Nông
255
25-06-21Gia Lai: 50,39,29,07,21,04,
Ninh Thuận: 81,27,53,25,52,40
Ăn 40,25,81,27,53 Ninh Thuận301
24-06-21Bình Định: 59,47,04,35,17,79,
Quảng Trị: 01,27,28,19,10,00,
Quảng Bình: 38,07,50,29,63,74
Ăn 35 Bình Định,
Ăn 28 Quảng Trị,
Ăn 07 Quảng Bình
319
23-06-21Đà Nẵng: 91,26,87,65,98,51,
Khánh Hòa: 69,02,46,45,84,15
Ăn 65,91,87 Đà Nẵng,
Ăn 02,46,45,15 Khánh Hòa
279
22-06-21Đắc Lắc: 22,33,67,83,37,27,
Quảng Nam: 30,83,04,00,08,80
Ăn 37 Đắc Lắc,
Ăn 04 Quảng Nam
175
21-06-21TT Huế: 51,25,29,95,63,99,
Phú Yên: 79,83,54,88,65,36
Ăn 99,51,29,63,95 TT Huế,
Ăn 88,83 Phú Yên
183
20-06-21Kon Tum: 09,23,82,22,25,32,
Khánh Hòa: 39,47,64,56,58,37
Ăn 82,25,09,23 Kon Tum,
Ăn 64,56,39,58 Khánh Hòa
181
19-06-21Đà Nẵng: 76,85,52,70,16,97,
Quảng Ngãi: 50,87,40,39,58,92,
Đắc Nông: 62,39,08,41,48,30
Ăn 52,85,97,70,76 Đà Nẵng,
Ăn 92,40,87,39,50 Quảng Ngãi
234
18-06-21Gia Lai: 45,50,58,33,51,86,
Ninh Thuận: 87,89,20,29,86,44
Ăn 50,58,33 Gia Lai,
Ăn 20,86,44,29 Ninh Thuận
239
17-06-21Bình Định: 88,57,66,95,07,22,
Quảng Trị: 40,47,82,52,38,35,
Quảng Bình: 73,02,07,80,28,85
Ăn 07 Bình Định,
Ăn 40 Quảng Trị
261
16-06-21Đà Nẵng: 88,87,91,98,54,30,
Khánh Hòa: 97,53,63,59,51,00
Ăn 88,30,91,87 Đà Nẵng,
Ăn 97,63,59,51,00 Khánh Hòa
332
15-06-21Đắc Lắc: 33,71,62,64,04,01,
Quảng Nam: 75,24,30,99,10,28
Ăn 33,64,71,62,04 Đắc Lắc,
Ăn 30,10,75,99,28 Quảng Nam
126
14-06-21TT Huế: 01,48,32,86,91,62,
Phú Yên: 78,12,22,68,08,50
Ăn 68,22,08 Phú Yên247
13-06-21Kon Tum: 72,59,31,84,34,75,
Khánh Hòa: 23,19,47,09,89,50
Ăn 75,34 Kon Tum,
Ăn 23 Khánh Hòa
351
12-06-21Đà Nẵng: 72,47,95,84,98,38,
Quảng Ngãi: 38,73,97,28,98,89,
Đắc Nông: 24,89,86,04,63,54
Ăn 98,72,47 Đà Nẵng,
Ăn 28,89,38 Quảng Ngãi,
Ăn 63,86,54,89 Đắc Nông
316
11-06-21Gia Lai: 73,97,87,53,01,28,
Ninh Thuận: 68,45,26,18,34,52
Ăn 01,97,53,73,28 Gia Lai182