Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất

Dù đánh lớn hay đánh nhỏ nếu không biết cách soi cầu thì bạn sẽ mất tiền oan dẫn đến hậu quả thua nỗ nghiêm trọng! Đến với chúng tôi bằng công nghệ chốt số độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng khó khăn về tài chính một cách nhanh nhất !!

Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất ≈ 500.000đ

⇒Mua số là cách tốt nhất giúp a/e trúng lớn
⇒Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
⇒Sau khi nạp thẻ thành công số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Vina,Mobi
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để nhận tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
23-10-21
22-10-21Gia Lai: 24,93,32,42,51,89,
Ninh Thuận: 92,17,60,06,27,10
Ăn 92,10,27,60,06 Ninh Thuận314
21-10-21Bình Định: 57,71,82,06,49,93,
Quảng Trị: 51,42,44,95,99,50,
Quảng Bình: 58,81,22,40,78,27
Ăn 49,57,06,71 Bình Định,
Ăn 44,51,95 Quảng Trị,
Ăn 81,40,22,27,78 Quảng Bình
200
20-10-21Đà Nẵng: 05,60,77,20,36,50,
Khánh Hòa: 06,63,39,28,79,75
Ăn 77,05,60,20,36 Đà Nẵng,
Ăn 63,79,06 Khánh Hòa
371
19-10-21Đắc Lắc: 14,06,66,43,48,05,
Quảng Nam: 45,14,09,39,37,03
Ăn 05,43,14,48 Đắc Lắc,
Ăn 03,37,39,14,09 Quảng Nam
216
18-10-21TT Huế: 98,59,03,70,81,41,
Phú Yên: 52,95,30,90,91,31
Ăn 52 Phú Yên296
17-10-21Kon Tum: 81,79,93,22,43,78,
Khánh Hòa: 98,51,87,85,36,44
Ăn 81,93,78,43 Kon Tum,
Ăn 44,87,85,98 Khánh Hòa
263
16-10-21Đà Nẵng: 96,02,69,39,80,92,
Đắc Nông: 51,75,12,28,13,58
Trượt138
15-10-21Gia Lai: 10,32,61,19,51,93,
Ninh Thuận: 46,26,64,84,19,43
Ăn 43,19,84 Ninh Thuận300
14-10-21Bình Định: 95,51,79,20,82,63,
Quảng Trị: 58,16,41,22,87,69,
Quảng Bình: 48,32,12,89,55,02
Ăn 51,79,82,63 Bình Định,
Ăn 58,69,41,87,22 Quảng Trị,
Ăn 55,89,32 Quảng Bình
283
13-10-21Đà Nẵng: 77,71,35,22,15,40,
Khánh Hòa: 27,51,50,39,79,14
Trượt212
12-10-21Đắc Lắc: 89,71,53,88,38,59,
Quảng Nam: 92,18,16,39,98,94
Ăn 88,89,38 Đắc Lắc,
Ăn 92,94,39,18,16 Quảng Nam
167
11-10-21TT Huế: 15,85,76,54,25,73,
Phú Yên: 99,06,11,22,28,00
Ăn 76,85,15,25 TT Huế,
Ăn 28 Phú Yên
341
10-10-21Kon Tum: 71,51,90,13,82,12,
Khánh Hòa: 30,08,49,64,93,95
Ăn 13,71,82,90,12 Kon Tum,
Ăn 08 Khánh Hòa
260
09-10-21Đà Nẵng: 92,82,15,12,42,31,
Đắc Nông: 09,46,74,95,63,39
Ăn 42,15,92 Đà Nẵng,
Ăn 95,09 Đắc Nông
146
08-10-21Gia Lai: 29,48,17,00,76,04,
Ninh Thuận: 66,90,58,72,64,68
Ăn 48,17,29,00,76 Gia Lai,
Ăn 58,72,64,68,66 Ninh Thuận
340
07-10-21Bình Định: 26,04,70,84,57,75,
Quảng Trị: 80,08,32,14,12,95,
Quảng Bình: 06,39,54,94,86,89
Ăn 04,75,57,26,70 Bình Định,
Ăn 06 Quảng Bình
214
06-10-21Đà Nẵng: 36,69,32,87,68,39,
Khánh Hòa: 38,80,33,96,40,58
Ăn 87 Đà Nẵng,
Ăn 58,33,38,96 Khánh Hòa
155
05-10-21Đắc Lắc: 83,43,48,19,87,35,
Quảng Nam: 35,47,32,70,89,98
Ăn 83,43 Đắc Lắc,
Ăn 70 Quảng Nam
146
04-10-21TT Huế: 50,46,08,92,60,04,
Phú Yên: 16,95,27,11,88,75
Ăn 27,88,16,95,11 Phú Yên183
03-10-21Kon Tum: 39,97,41,02,32,86,
Khánh Hòa: 65,01,18,85,89,69
Ăn 39,41,32,86 Kon Tum,
Ăn 01,18,65 Khánh Hòa
251
02-10-21Đà Nẵng: 68,83,16,54,14,50,
Đắc Nông: 48,76,87,80,66,43
Ăn 50,14,16,83,54 Đà Nẵng,
Ăn 87,76,80,66 Đắc Nông
246
01-10-21Gia Lai: 06,47,66,77,81,29,
Ninh Thuận: 03,13,10,85,82,19
Ăn 47 Gia Lai,
Ăn 19 Ninh Thuận
236
30-09-21Bình Định: 87,78,40,57,01,60,
Quảng Trị: 55,68,06,73,33,08,
Quảng Bình: 95,99,06,76,72,01
Ăn 60 Bình Định,
Ăn 06 Quảng Trị,
Ăn 72,76,99,95,01 Quảng Bình
270
29-09-21Đà Nẵng: 82,80,12,43,48,73,
Khánh Hòa: 33,55,12,30,81,51
Ăn 48,73,43,12 Đà Nẵng,
Ăn 81 Khánh Hòa
259
28-09-21Đắc Lắc: 18,23,04,42,82,89,
Quảng Nam: 03,11,94,48,52,81
Ăn 89 Đắc Lắc,
Ăn 03,52,11,48 Quảng Nam
255
27-09-21TT Huế: 18,48,06,04,96,89,
Phú Yên: 19,56,72,17,83,32
Ăn 48,06 TT Huế274
26-09-21Kon Tum: 78,77,82,92,21,23,
Khánh Hòa: 42,36,56,48,81,58
Ăn 21 Kon Tum,
Ăn 42,81,36 Khánh Hòa
337
25-09-21Đà Nẵng: 44,00,04,99,16,45,
Đắc Nông: 58,21,62,76,73,30
Ăn 45,16,04 Đà Nẵng,
Ăn 76,62,30 Đắc Nông
159
24-09-21Gia Lai: 74,05,71,31,94,37,
Ninh Thuận: 61,97,08,87,88,74
Ăn 37,71,94,05,74 Gia Lai287
23-09-21Bình Định: 69,74,90,62,60,76,
Quảng Trị: 57,68,70,99,55,10,
Quảng Bình: 48,83,10,28,42,73
Ăn 90,69,76,74,62 Bình Định,
Ăn 57,99,10 Quảng Trị,
Ăn 10,48,28,73,42 Quảng Bình
298
22-09-21Đà Nẵng: 16,15,65,41,17,59,
Khánh Hòa: 99,31,58,12,22,84
Ăn 41,16,15 Đà Nẵng,
Ăn 99 Khánh Hòa
239
21-09-21Đắc Lắc: 93,30,53,67,05,06,
Quảng Nam: 99,25,47,57,96,50
Ăn 53,30 Đắc Lắc251
20-09-21TT Huế: 51,33,83,35,22,96,
Phú Yên: 30,81,60,56,88,05
Ăn 83,35,22 TT Huế,
Ăn 05,60,81,88 Phú Yên
167
19-09-21Kon Tum: 17,19,31,13,11,02,
Khánh Hòa: 70,81,36,06,60,54
Ăn 13,02,19,11 Kon Tum,
Ăn 60,54,36 Khánh Hòa
166
18-09-21Đà Nẵng: 42,57,92,76,08,15,
Đắc Nông: 81,20,58,17,09,53
Ăn 76,42,15 Đà Nẵng,
Ăn 53,09,20 Đắc Nông
125
17-09-21Gia Lai: 29,55,07,61,84,79,
Ninh Thuận: 70,07,41,21,83,10
Ăn 61,84 Gia Lai,
Ăn 83,70,07 Ninh Thuận
332
16-09-21Bình Định: 28,22,95,64,04,67,
Quảng Trị: 76,50,65,82,92,14,
Quảng Bình: 71,37,64,24,17,03
Ăn 64,67,95,22 Bình Định,
Ăn 50,76,65,82 Quảng Trị,
Ăn 71 Quảng Bình
323
15-09-21Đà Nẵng: 81,64,28,65,66,90,
Khánh Hòa: 87,78,33,03,31,58
Ăn 64 Đà Nẵng,
Ăn 78,31,58,03 Khánh Hòa
343
14-09-21Đắc Lắc: 10,69,43,37,22,52,
Quảng Nam: 63,38,71,58,24,08
Ăn 52,10,37,43 Đắc Lắc,
Ăn 71,58,24 Quảng Nam
277
13-09-21TT Huế: 51,94,72,78,01,93,
Phú Yên: 01,74,43,23,71,15
Ăn 93,72,01,51,94 TT Huế,
Ăn 71,43 Phú Yên
223
12-09-21Kon Tum: 39,19,99,67,79,54,
Khánh Hòa: 40,37,53,72,81,00
Ăn 39,67 Kon Tum343
11-09-21Đà Nẵng: 31,37,76,23,49,18,
Đắc Nông: 55,02,63,67,40,04
Ăn 37 Đà Nẵng,
Ăn 63,02,67 Đắc Nông
237
10-09-21Gia Lai: 87,60,43,94,17,74,
Ninh Thuận: 98,40,53,39,04,41
Ăn 74,17,43 Gia Lai,
Ăn 53,04,40,41,98 Ninh Thuận
164
09-09-21Bình Định: 11,59,98,45,96,43,
Quảng Trị: 35,26,84,20,47,43,
Quảng Bình: 20,40,89,53,94,68
Ăn 98,59,96,43 Bình Định,
Ăn 20,84,26 Quảng Trị,
Ăn 20,40,94,53,68 Quảng Bình
232
08-09-21Đà Nẵng: 37,60,78,85,91,25,
Khánh Hòa: 67,79,96,26,69,32
Ăn 67,32,79,96,26 Khánh Hòa363
07-09-21Đắc Lắc: 80,78,47,18,99,43,
Quảng Nam: 64,93,19,12,65,91
Ăn 99,43,80,18,47 Đắc Lắc,
Ăn 19,91,93,64 Quảng Nam
232
06-09-21TT Huế: 19,79,26,08,56,00,
Phú Yên: 09,16,94,60,84,20
Ăn 79,00 TT Huế,
Ăn 94 Phú Yên
198
05-09-21Kon Tum: 43,85,88,56,31,40,
Khánh Hòa: 33,21,49,42,09,01
Ăn 85,31,40,43 Kon Tum,
Ăn 42,21,01,09,49 Khánh Hòa
229
04-09-21Đà Nẵng: 25,80,87,31,46,17,
Đắc Nông: 02,16,33,06,58,31
Trượt173
03-09-21Gia Lai: 32,87,61,48,13,47,
Ninh Thuận: 78,37,86,92,13,79
Ăn 32 Gia Lai231
02-09-21Bình Định: 37,83,69,45,40,70,
Quảng Trị: 92,40,85,31,75,96,
Quảng Bình: 30,98,48,91,87,15
Ăn 40,70,69,45,83 Bình Định,
Ăn 98,91,48,87,30 Quảng Bình
184
01-09-21Đà Nẵng: 84,10,32,03,76,89,
Khánh Hòa: 75,88,58,76,32,30
Ăn 30,75,32 Khánh Hòa302
31-08-21Đắc Lắc: 36,04,02,07,85,23,
Quảng Nam: 23,32,31,98,27,85
Ăn 85,02,23,04 Đắc Lắc,
Ăn 85,27,23,32 Quảng Nam
211
30-08-21TT Huế: 52,13,41,88,42,19,
Phú Yên: 05,62,49,50,24,10
Ăn 10,62,24,05 Phú Yên277
29-08-21Kon Tum: 18,38,35,44,68,70,
Khánh Hòa: 35,30,95,91,13,07
Ăn 70,35,38 Kon Tum264
28-08-21Đà Nẵng: 20,83,66,00,16,59,
Quảng Ngãi: 26,48,94,66,99,45,
Đắc Nông: 01,65,66,59,96,36
Ăn 83,16,00,20 Đà Nẵng,
Ăn 96,66 Đắc Nông
269
27-08-21Gia Lai: 70,55,17,64,48,53,
Ninh Thuận: 09,59,50,38,11,55
Ăn 48,17,64,53 Gia Lai,
Ăn 38,59,09,55,11 Ninh Thuận
218
26-08-21Bình Định: 01,49,07,15,05,02,
Quảng Trị: 93,19,94,28,57,34,
Quảng Bình: 63,66,43,02,44,36
Ăn 02,05,01,07 Bình Định,
Ăn 28,19,93,57 Quảng Trị,
Ăn 63,44,43 Quảng Bình
193
25-08-21Đà Nẵng: 39,06,71,76,66,24,
Khánh Hòa: 33,31,34,11,03,04
Ăn 76 Đà Nẵng,
Ăn 34 Khánh Hòa
226
24-08-21Đắc Lắc: 88,90,60,03,76,79,
Quảng Nam: 74,31,23,39,36,93
Ăn 74 Quảng Nam201
23-08-21TT Huế: 68,47,41,84,91,50,
Phú Yên: 88,99,65,02,24,01
Ăn 84,50,41,47,91 TT Huế245
22-08-21Kon Tum: 27,28,48,04,75,11,
Khánh Hòa: 92,07,36,31,12,91
Ăn 92,31 Khánh Hòa201
21-08-21Quảng Ngãi: 24,72,66,71,07,81,
Đắc Nông: 01,98,37,09,71,20
Ăn 24 Quảng Ngãi,
Ăn 98 Đắc Nông
148
20-08-21Gia Lai: 09,70,76,94,58,31,
Ninh Thuận: 25,01,02,70,26,18
Ăn 58,70,76 Gia Lai,
Ăn 70,02,25,18,01 Ninh Thuận
258
19-08-21Bình Định: 35,44,87,25,78,59,
Quảng Trị: 18,53,98,41,74,94,
Quảng Bình: 42,01,03,57,52,36
Ăn 35,78,25 Bình Định,
Ăn 98,18,74,53,94 Quảng Trị,
Ăn 57,36,03,52,42 Quảng Bình
232
18-08-21Khánh Hòa: 90,57,54,29,91,31Ăn 31,90,54,91,57 Khánh Hòa81
17-08-21Đắc Lắc: 37,91,76,58,55,89,
Quảng Nam: 54,20,04,37,10,76
Ăn 58,89,91 Đắc Lắc,
Ăn 10,20,37,04 Quảng Nam
173
16-08-21TT Huế: 52,51,01,58,89,68,
Phú Yên: 14,37,63,78,64,39
Ăn 52,51,68,58,89 TT Huế,
Ăn 14,39,64,63,78 Phú Yên
265
15-08-21Kon Tum: 50,80,08,77,35,60,
Khánh Hòa: 26,82,56,22,17,91
Ăn 77,60,35 Kon Tum,
Ăn 82,22,56,91,26 Khánh Hòa
336
14-08-21Đà Nẵng: 20,05,12,04,72,36,
Quảng Ngãi: 21,15,11,29,97,22,
Đắc Nông: 21,95,40,99,66,06
Ăn 04 Đà Nẵng,
Ăn 11 Quảng Ngãi,
Ăn 40,99,21 Đắc Nông
146
13-08-21Gia Lai: 39,17,70,03,89,32,
Ninh Thuận: 49,65,45,53,22,69
Ăn 39,17,70,32,89 Gia Lai126
12-08-21Bình Định: 41,22,03,76,85,13,
Quảng Trị: 12,27,49,35,50,89,
Quảng Bình: 18,99,30,50,70,78
Ăn 85,76,13,41,22 Bình Định,
Ăn 35,89,27,12,50 Quảng Trị,
Ăn 50 Quảng Bình
274
27-07-21Đắc Lắc: 61,53,65,40,02,52,
Quảng Nam: 15,86,88,28,90,96
Ăn 88 Quảng Nam233
26-07-21TT Huế: 93,05,52,41,31,69,
Phú Yên: 61,89,19,81,52,76
Ăn 69,93,52 TT Huế,
Ăn 19,81,76,89,61 Phú Yên
239
25-07-21Kon Tum: 79,66,57,97,06,32,
Khánh Hòa: 31,60,78,48,14,36
Ăn 32,97,79,57,06 Kon Tum,
Ăn 31,14,60,78 Khánh Hòa
253
24-07-21Đà Nẵng: 51,11,13,34,69,39,
Quảng Ngãi: 27,68,46,81,60,99,
Đắc Nông: 27,08,59,57,00,13
Ăn 27 Quảng Ngãi,
Ăn 27,59,00,57,13 Đắc Nông
264
23-07-21Gia Lai: 08,82,55,50,17,06,
Ninh Thuận: 70,54,45,10,76,81
Ăn 17,08,55,50,82 Gia Lai,
Ăn 70,10,45,76,54 Ninh Thuận
256
22-07-21Bình Định: 14,32,74,38,72,95,
Quảng Trị: 03,41,02,98,83,86,
Quảng Bình: 52,65,15,49,95,63
Ăn 49,63 Quảng Bình249
21-07-21Đà Nẵng: 24,03,32,40,14,87,
Khánh Hòa: 48,45,16,19,43,68
Ăn 87,24,14,40 Đà Nẵng,
Ăn 19,45,48,16 Khánh Hòa
278
20-07-21Đắc Lắc: 53,16,24,57,37,07,
Quảng Nam: 38,81,33,58,20,60
Ăn 81,60,58,20 Quảng Nam277
19-07-21TT Huế: 59,75,80,92,35,66,
Phú Yên: 99,78,06,89,08,19
Ăn 35,75,80,66 TT Huế,
Ăn 06,89,08,19 Phú Yên
190
18-07-21Kon Tum: 97,32,57,53,10,63,
Khánh Hòa: 02,33,52,62,97,24
Ăn 57 Kon Tum,
Ăn 24,97,33,62 Khánh Hòa
271
17-07-21Đà Nẵng: 79,09,71,74,39,95,
Quảng Ngãi: 97,78,21,26,73,16,
Đắc Nông: 94,68,30,63,09,27
Ăn 95 Đà Nẵng,
Ăn 73,21,97 Quảng Ngãi
249
16-07-21Gia Lai: 91,98,64,48,52,96,
Ninh Thuận: 55,04,92,44,24,61
Ăn 64,91,48,98,96 Gia Lai,
Ăn 44,92,04,61,24 Ninh Thuận
245
15-07-21Bình Định: 54,43,24,91,68,45,
Quảng Trị: 82,07,57,48,05,17,
Quảng Bình: 19,70,27,55,97,25
Ăn 68 Bình Định,
Ăn 48,82,17,05,07 Quảng Trị,
Ăn 27 Quảng Bình
219
14-07-21Đà Nẵng: 60,44,62,56,01,24,
Khánh Hòa: 94,78,31,79,67,51
Ăn 01,56 Đà Nẵng,
Ăn 67 Khánh Hòa
285
13-07-21Đắc Lắc: 10,86,48,47,52,99,
Quảng Nam: 11,09,18,61,94,60
Ăn 47,52 Đắc Lắc285
12-07-21TT Huế: 69,32,37,46,15,00,
Phú Yên: 19,31,41,49,63,84
Ăn 63 Phú Yên224
11-07-21Kon Tum: 03,25,21,67,38,71,
Khánh Hòa: 31,67,72,04,94,48
Ăn 71,03,25 Kon Tum,
Ăn 72,31,67 Khánh Hòa
350
10-07-21Đà Nẵng: 58,23,22,54,27,32,
Quảng Ngãi: 73,38,68,92,25,78,
Đắc Nông: 66,08,27,69,91,83
Ăn 58,32,27,22,23 Đà Nẵng,
Ăn 92,78,73,68,25 Quảng Ngãi,
Ăn 69,91,08,66,27 Đắc Nông
267
09-07-21Gia Lai: 36,44,35,97,00,76,
Ninh Thuận: 49,70,87,25,97,20
Ăn 76 Gia Lai304