Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất

Dù đánh lớn hay đánh nhỏ nếu không biết cách soi cầu thì bạn sẽ mất tiền oan dẫn đến hậu quả thua nỗ nghiêm trọng! Đến với chúng tôi bằng công nghệ chốt số độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng khó khăn về tài chính một cách nhanh nhất !!

Dàn bao lô 6 số mt chuẩn nhất ≈ 500.000đ

⇒Mua số là cách tốt nhất giúp a/e trúng lớn
⇒Thời gian lấy số từ 08h0017h00 hàng ngày
⇒Sau khi nạp thẻ thành công số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,Vina,Mobi
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để nhận tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 400,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
12-05-21
11-05-21Đắc Lắc: 58,80,06,39,70,93,
Quảng Nam: 50,91,12,94,23,32
Ăn 58,39,80 Đắc Lắc,
Ăn 94,32,12,23 Quảng Nam
268
10-05-21TT Huế: 18,59,91,00,38,35,
Phú Yên: 91,49,90,68,56,92
Ăn 38,35,00 TT Huế,
Ăn 92 Phú Yên
215
09-05-21Kon Tum: 32,35,61,55,40,69,
Khánh Hòa: 25,84,65,96,20,97
Ăn 84,97,65 Khánh Hòa225
08-05-21Đà Nẵng: 81,21,45,11,73,25,
Quảng Ngãi: 62,10,61,63,80,60,
Đắc Nông: 42,24,37,80,84,21
Ăn 10,62,80 Quảng Ngãi,
Ăn 24,37,84 Đắc Nông
257
07-05-21Gia Lai: 55,89,77,66,96,13,
Ninh Thuận: 06,27,44,04,79,37
Ăn 13 Gia Lai281
06-05-21Bình Định: 71,63,60,59,13,11,
Quảng Trị: 53,18,26,47,14,71,
Quảng Bình: 59,40,36,89,84,88
Ăn 63,60,11 Bình Định,
Ăn 71,47,53,18,26 Quảng Trị,
Ăn 36,59,84,40,88 Quảng Bình
249
05-05-21Đà Nẵng: 81,29,00,10,65,66,
Khánh Hòa: 67,15,66,70,71,34
Ăn 10,00,66,81 Đà Nẵng,
Ăn 66 Khánh Hòa
257
04-05-21Đắc Lắc: 56,38,94,28,41,30,
Quảng Nam: 77,07,58,50,02,27
Ăn 27,50,77,07 Quảng Nam274
03-05-21TT Huế: 43,80,51,37,32,30,
Phú Yên: 41,74,87,00,30,98
Ăn 32,37,80 TT Huế,
Ăn 98 Phú Yên
319
02-05-21Kon Tum: 88,97,82,32,64,62,
Khánh Hòa: 74,86,13,93,32,82
Ăn 62,32,97,88 Kon Tum,
Ăn 32,74,86,82 Khánh Hòa
159
01-05-21Đà Nẵng: 91,96,20,27,22,15,
Quảng Ngãi: 32,99,18,66,45,36,
Đắc Nông: 98,55,73,61,78,66
Ăn 20,96,15,22,27 Đà Nẵng,
Ăn 45,36,32 Quảng Ngãi,
Ăn 78,55,98,61 Đắc Nông
226
30-04-21Gia Lai: 72,68,63,65,91,81,
Ninh Thuận: 45,01,35,50,99,03
Ăn 65,68,81,72 Gia Lai,
Ăn 03,45,50,35 Ninh Thuận
324
29-04-21Bình Định: 41,08,95,21,37,26,
Quảng Trị: 64,26,21,37,01,33,
Quảng Bình: 59,85,23,58,21,42
Ăn 37,21,01 Quảng Trị,
Ăn 58,21,59,23 Quảng Bình
276
28-04-21Đà Nẵng: 78,96,79,72,39,02,
Khánh Hòa: 94,85,76,78,92,63
Ăn 02 Đà Nẵng,
Ăn 85 Khánh Hòa
310
27-04-21Đắc Lắc: 61,20,09,26,90,58,
Quảng Nam: 07,05,62,35,73,57
Ăn 20,90,58,26,09 Đắc Lắc,
Ăn 57,73,62 Quảng Nam
216
26-04-21TT Huế: 28,68,59,41,48,46,
Phú Yên: 65,42,08,58,13,75
Ăn 48 TT Huế,
Ăn 65,58,08,42,13 Phú Yên
320
25-04-21Kon Tum: 31,70,95,11,99,52,
Khánh Hòa: 75,42,07,45,48,15
Ăn 95,99,31,52 Kon Tum,
Ăn 45,15,42,75,07 Khánh Hòa
319
24-04-21Đà Nẵng: 53,60,63,82,83,91,
Quảng Ngãi: 12,68,73,26,79,09,
Đắc Nông: 93,77,74,92,19,80
Ăn 82,53,83 Đà Nẵng,
Ăn 79,12,73,68 Quảng Ngãi,
Ăn 80,74,77,92,19 Đắc Nông
157
23-04-21Gia Lai: 50,71,49,93,99,78,
Ninh Thuận: 50,22,51,44,30,83
Ăn 99 Gia Lai,
Ăn 30,83,51 Ninh Thuận
284
22-04-21Bình Định: 28,25,45,39,44,58,
Quảng Trị: 34,11,80,09,90,24,
Quảng Bình: 13,80,92,22,70,03
Ăn 58,28,45,25 Bình Định,
Ăn 90 Quảng Trị,
Ăn 03,80,13,92,70 Quảng Bình
152
21-04-21Đà Nẵng: 95,24,88,35,29,06,
Khánh Hòa: 87,57,81,10,18,51
Ăn 24 Đà Nẵng,
Ăn 87,18,81,51,57 Khánh Hòa
233
20-04-21Đắc Lắc: 13,55,03,94,16,68,
Quảng Nam: 41,58,80,50,51,40
Ăn 03 Đắc Lắc189
19-04-21TT Huế: 40,00,87,28,89,35,
Phú Yên: 76,39,45,07,94,28
Ăn 89,00,40,28,35 TT Huế,
Ăn 94,76,45 Phú Yên
232
18-04-21Kon Tum: 65,30,47,03,20,77,
Khánh Hòa: 18,28,06,42,01,61
Ăn 77,03,47,30 Kon Tum,
Ăn 61 Khánh Hòa
202
17-04-21Đà Nẵng: 99,33,86,19,24,18,
Quảng Ngãi: 03,45,39,94,41,36,
Đắc Nông: 59,69,56,00,99,74
Ăn 19,99,18 Đà Nẵng,
Ăn 94 Quảng Ngãi,
Ăn 00,56,74 Đắc Nông
222
16-04-21Gia Lai: 22,69,34,88,17,35,
Ninh Thuận: 47,02,38,43,23,93
Ăn 69 Gia Lai,
Ăn 38 Ninh Thuận
307
15-04-21Bình Định: 08,53,69,43,02,10,
Quảng Trị: 24,00,35,27,57,73,
Quảng Bình: 71,24,34,20,03,65
Ăn 53,08,10 Bình Định,
Ăn 57,35,73,00,24 Quảng Trị,
Ăn 71,20,34,24 Quảng Bình
348
14-04-21Đà Nẵng: 83,76,22,53,88,38,
Khánh Hòa: 37,09,10,47,58,94
Ăn 38,83,76 Đà Nẵng,
Ăn 09 Khánh Hòa
219
13-04-21Đắc Lắc: 30,33,50,19,94,87,
Quảng Nam: 95,86,20,74,96,77
Ăn 94,33,19,87,50 Đắc Lắc,
Ăn 96,95,20,86 Quảng Nam
348
12-04-21TT Huế: 19,76,04,24,09,90,
Phú Yên: 25,60,30,14,12,66
Ăn 24 TT Huế,
Ăn 66 Phú Yên
167
11-04-21Kon Tum: 71,89,01,98,81,47,
Khánh Hòa: 99,11,03,27,51,92
Ăn 89,01,47 Kon Tum,
Ăn 11,92,03,99,51 Khánh Hòa
302
10-04-21Đà Nẵng: 66,81,08,18,70,58,
Quảng Ngãi: 04,35,91,14,56,65,
Đắc Nông: 95,25,19,57,45,78
Ăn 78,25,45 Đắc Nông250
09-04-21Gia Lai: 80,02,34,41,39,23,
Ninh Thuận: 59,34,84,26,21,72
Ăn 80 Gia Lai,
Ăn 59 Ninh Thuận
234
08-04-21Bình Định: 35,29,43,06,58,19,
Quảng Trị: 15,79,51,38,12,97,
Quảng Bình: 35,61,14,97,92,37
Ăn 43,35,29,06 Bình Định,
Ăn 97,15,12,79 Quảng Trị,
Ăn 92,61,35 Quảng Bình
226
07-04-21Đà Nẵng: 26,48,34,60,63,80,
Khánh Hòa: 35,42,53,16,57,79
Ăn 34,48,26,60,80 Đà Nẵng,
Ăn 16,57,35,42,53 Khánh Hòa
223
06-04-21Đắc Lắc: 26,48,36,05,18,21,
Quảng Nam: 50,24,90,20,25,69
Trượt244
05-04-21TT Huế: 80,44,75,90,81,77,
Phú Yên: 08,88,28,46,44,82
Ăn 44,77,80,81 TT Huế,
Ăn 44,08,82,88 Phú Yên
329
04-04-21Kon Tum: 69,07,61,33,70,86,
Khánh Hòa: 29,17,61,83,88,11
Ăn 61,86,07,70 Kon Tum,
Ăn 17,29,88 Khánh Hòa
359
03-04-21Đà Nẵng: 96,71,36,68,11,85,
Quảng Ngãi: 14,33,83,32,21,28,
Đắc Nông: 51,93,32,99,01,19
Ăn 96,85 Đà Nẵng,
Ăn 14,21 Quảng Ngãi,
Ăn 99,19 Đắc Nông
250
02-04-21Gia Lai: 26,14,06,99,59,38,
Ninh Thuận: 12,61,36,48,02,21
Ăn 38,99,14 Gia Lai307
01-04-21Bình Định: 83,70,30,99,43,82,
Quảng Trị: 72,73,03,49,95,93,
Quảng Bình: 38,12,69,24,97,73
Ăn 83,82,70 Bình Định,
Ăn 49 Quảng Trị,
Ăn 12,73,38 Quảng Bình
203
31-03-21Đà Nẵng: 95,05,74,26,57,16,
Khánh Hòa: 72,02,39,56,37,57
Ăn 39,56,72,02 Khánh Hòa294
30-03-21Đắc Lắc: 00,27,86,54,39,15,
Quảng Nam: 36,48,09,28,76,78
Ăn 00 Đắc Lắc208
29-03-21TT Huế: 95,54,57,31,24,16,
Phú Yên: 73,83,81,45,11,96
Ăn 95,24,31,57 TT Huế,
Ăn 73,83,81,11,45 Phú Yên
306
28-03-21Kon Tum: 81,89,05,77,27,96,
Khánh Hòa: 46,80,04,68,49,82
Ăn 96,81,89,27,77 Kon Tum,
Ăn 04,49,80,82,68 Khánh Hòa
294
27-03-21Đà Nẵng: 78,86,57,77,63,87,
Quảng Ngãi: 05,94,57,26,17,70,
Đắc Nông: 59,33,50,15,98,71
Ăn 57,78,63,77,86 Đà Nẵng,
Ăn 26 Quảng Ngãi,
Ăn 71 Đắc Nông
326
26-03-21Gia Lai: 59,15,67,31,87,50,
Ninh Thuận: 53,38,87,05,18,50
Ăn 50,67,31,87 Gia Lai,
Ăn 05,53,18,87,38 Ninh Thuận
210
25-03-21Bình Định: 51,55,37,01,09,98,
Quảng Trị: 04,85,28,44,84,09,
Quảng Bình: 77,25,79,70,35,51
Ăn 37,55,51,98 Bình Định,
Ăn 04,28 Quảng Trị,
Ăn 79 Quảng Bình
266
24-03-21Đà Nẵng: 59,55,27,72,89,68,
Khánh Hòa: 09,92,58,24,16,07
Ăn 89,27,55,68 Đà Nẵng,
Ăn 24,09,16 Khánh Hòa
184
23-03-21Đắc Lắc: 68,24,69,12,32,52,
Quảng Nam: 97,03,64,24,16,41
Ăn 03,64,97,24 Quảng Nam209
22-03-21TT Huế: 89,25,06,34,98,10,
Phú Yên: 59,70,21,43,75,51
Ăn 70,51 Phú Yên132
21-03-21Kon Tum: 97,11,41,31,35,30,
Khánh Hòa: 05,38,98,85,20,02
Ăn 11,31,35 Kon Tum,
Ăn 98,02,05,38,20 Khánh Hòa
202